清掃

seisou
nounCơ bản💡 dọn dẹpHán Việt (Âm Hán-Việt)thanh tảo
trang trọng

Hoạt động dọn dẹp, vệ sinh một không gian hoặc vật dụng.

オフィスの清掃を依頼しました。

Tôi đã giao việc dọn dẹp văn phòng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh vệ sinh nhà cửa, văn phòng, hoặc các không gian công cộng.

Cụm từ kết hợp

清掃するdọn dẹp清掃機máy hút bụi清掃員người dọn dẹp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thanh tảo' (清掃), từ '清' (thanh) nghĩa là 'sạch' và '掃' (tảo) nghĩa là 'quét'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '清掃' thường dùng để chỉ việc dọn dẹp có hệ thống, như dọn dẹp nhà cửa hoặc văn phòng. Còn '掃除' (souji) dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

sạch
root
+
quét
root
Từ Điển Nhật Việt