無秩序
mushi-jitsujonoun★Trung cấp💡 vô trật tựHán Việt (Âm Hán-Việt)vô tích tự
“この街は無秩序な交通で有名だ”
Con phố này nổi tiếng với giao thông vô trật tự
chung
Tình trạng không có trật tự, hỗn loạn, không có quy tắc hoặc kiểm soát
無秩序な市場では価格が急激に変動する
Trên thị trường vô trật tự, giá cả có thể thay đổi đột ngột
無秩序な生活は健康に悪影響を与える
Cuộc sống vô trật tự có thể gây hại cho sức khỏe
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội, giao thông, hoặc các hệ thống không có quy tắc rõ ràng
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'vô tích tự' (無秩序), từ '無' (vô) nghĩa là 'không có', '秩序' (tích tự) nghĩa là 'trật tự'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc quản lý để chỉ tình trạng hỗn loạn
Phân tích từ
無
không có
prefix秩序
trật tự
rootTừ Điển Nhật Việt