Looking up...
“この電車は混んでいます。”
Chuyến tàu này đông quá.
có nhiều người, đông đúc
駅はとても混んでいた。
Nhà ga đông nghịt.
このレストランはいつも混んでいる。
Quán ăn này lúc nào cũng đông.
Thường dùng để mô tả sự đông đúc trong không gian kín như tàu, xe, nhà hàng, cửa hàng.
Cả hai đều có nghĩa 'đông', nhưng: - 混む: Trạng thái đông đúc do nhiều người tụ tập (tập trung vào kết quả). - 込む: Quá trình đông đúc xảy ra (tập trung vào hành động). Ví dụ: 道が込んでいる (đường đông) nhưng 道が混んでいる cũng chấp nhận được. Trong giao tiếp thường dùng 混む hơn.
Sử dụng khi không gian trở nên đông đúc đến mức khó chịu, đặc biệt trong bối cảnh giao thông, nhà hàng, sự kiện đông người. Không dùng để mô tả sự đông đúc tự nhiên (ví dụ: 'biển đông người' có thể dùng 人が多い thay vì 混む).
Từ kanji 混 (hỗn, hỗn tạp) + động từ tự thân (自動詞). Bản thân kanji 混 đã mang nghĩa 'hỗn tạp, lẫn lộn', khi kết hợp với động từ tự thân thể hiện trạng thái đông đúc, hỗn độn do nhiều người tụ tập.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (khó chịu) khi không gian trở nên đông đúc quá mức. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ phương tiện giao thông, địa điểm công cộng (駅, 電車, レストラン, 店). 3. Trái nghĩa trực tiếp là すく (vắng vẻ) hoặc 空く (trống, không đông).