Looking up...
彼は沈着に状況を分析した。
Anh ấy đã phân tích tình hình một cách điềm tĩnh.
giữ được bình tĩnh, không hốt hoảng trước tình huống khó khăn
事故現場で、彼女は沈着に指示を出した。
Tại hiện trường tai nạn, cô ấy đã đưa ra chỉ thị một cách điềm tĩnh.
沈着な態度で交渉に臨む。
Tiến hành đàm phán với thái độ điềm tĩnh.
Thường dùng để miêu tả thái độ, cách ứng xử trong những tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.
'沈着' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả thái độ ứng xử của người khác, trong khi '落ち着く' (kiểu như 'bình tĩnh lại') có thể dùng cho chính bản thân hoặc trạng thái tâm lý.
Chỉ dùng '沈着' khi đề cập đến việc giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc có tính chất nghiêm trọng (ví dụ: tai nạn, khủng hoảng, tranh luận). Không dùng cho những tình huống bình thường.
Từ Hán-Việt: 沈 (trầm) nghĩa là 'lặng', 'yên tĩnh'; 着 (trước) nghĩa là 'đến', 'bám vào'. Kết hợp thành 'trầm trước' (沈着) mang nghĩa 'bình tĩnh, không nao núng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả hành động của người khác. Không dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực (ví dụ không dùng cho 'bình tĩnh' trong nghĩa 'không lo lắng' một cách chung chung).