Looking up...
議論が沸騰する
Cuộc tranh luận sôi sục
sôi sục (về cảm xúc, tình hình, sự kiện)
市場は新製品の発表で沸騰した
Thị trường sôi sục bởi sự ra mắt sản phẩm mới
ネット上でそのニュースが沸騰している
Tin tức ấy đang sôi sục trên mạng
Thường dùng cho tình huống xã hội, thị trường, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự kiện (議論, 話題, 市場) hoặc cảm xúc (興奮, 怒り).
sôi (nước, chất lỏng)
水が100度で沸騰する
Nước sôi ở 100 độ C
沸騰水型原子炉
Lò phản ứng hạt nhân kiểu sôi
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường đi kèm với các từ chỉ nhiệt độ (度) hoặc loại thiết bị (水型原子炉).
沸騰 là danh từ/suru-verb, chỉ trạng thái sôi sục (nghĩa bóng) hoặc sôi (nghĩa đen). 沸く là động từ tự động từ (chất lỏng sôi lên), 沸かす là tha động từ (đun sôi). Ví dụ: 水が沸く (nước sôi), お湯を沸かす (đun sôi nước).
Dùng cho tình huống có sự thay đổi đột ngột, mạnh mẽ (tình hình, cảm xúc, thị trường). Không dùng cho hành động cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi sôi sục' mà nói 'tôi tức giận').
Từ Hán-Nhật: 沸 (PHÍ) nghĩa là 'sôi', 騰 (ĐẰNG) nghĩa là 'bốc lên'. Kết hợp thành nghĩa đen 'sôi' và nghĩa bóng 'sôi sục'.
Từ này có thể dùng cho cả nghĩa đen (chất lỏng sôi) và nghĩa bóng (tình hình sôi sục). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng phổ biến hơn. Khi dùng nghĩa bóng, thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện, tình huống (議論, 話題, 市場, 世論).