Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 沸騰

沸騰

futtou

What does "沸騰" mean in Vietnamese?

sôi sục

議論が沸騰する

Cuộc tranh luận sôi sục


How to use "沸騰" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

sôi sục (về cảm xúc, tình hình, sự kiện)

市場は新製品の発表で沸騰した

Thị trường sôi sục bởi sự ra mắt sản phẩm mới

ネット上でそのニュースが沸騰している

Tin tức ấy đang sôi sục trên mạng

Thường dùng cho tình huống xã hội, thị trường, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự kiện (議論, 話題, 市場) hoặc cảm xúc (興奮, 怒り).

Kỹ thuật
chuyên ngành

sôi (nước, chất lỏng)

水が100度で沸騰する

Nước sôi ở 100 độ C

沸騰水型原子炉

Lò phản ứng hạt nhân kiểu sôi

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường đi kèm với các từ chỉ nhiệt độ (度) hoặc loại thiết bị (水型原子炉).

Cụm từ kết hợp

沸騰するsôi sục議論が沸騰するcuộc tranh luận sôi sục市場が沸騰するthị trường sôi sục

Từ đồng nghĩa

騒然とする活気づく沸き立つ

Từ trái nghĩa

冷静静まる凝固

Cụm từ liên quan

沸騰点cụm từ
điểm sôi
沸騰水cụm từ
nước sôi

Mẹo hay

Phân biệt 沸騰 và 沸く/沸かす

沸騰 là danh từ/suru-verb, chỉ trạng thái sôi sục (nghĩa bóng) hoặc sôi (nghĩa đen). 沸く là động từ tự động từ (chất lỏng sôi lên), 沸かす là tha động từ (đun sôi). Ví dụ: 水が沸く (nước sôi), お湯を沸かす (đun sôi nước).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 沸騰?

Dùng cho tình huống có sự thay đổi đột ngột, mạnh mẽ (tình hình, cảm xúc, thị trường). Không dùng cho hành động cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi sôi sục' mà nói 'tôi tức giận').

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 沸 (PHÍ) nghĩa là 'sôi', 騰 (ĐẰNG) nghĩa là 'bốc lên'. Kết hợp thành nghĩa đen 'sôi' và nghĩa bóng 'sôi sục'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng cho cả nghĩa đen (chất lỏng sôi) và nghĩa bóng (tình hình sôi sục). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng phổ biến hơn. Khi dùng nghĩa bóng, thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện, tình huống (議論, 話題, 市場, 世論).

Phân tích từ

沸
sôi
root
+
騰
bốc lên
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.