Looking up...
“風邪が治った。”
Cảm cúm đã khỏi rồi.
khỏi bệnh, bình phục (vết thương, bệnh tật)
傷が治るまで時間がかかる。
Mất thời gian để vết thương lành.
病気は一週間で治った。
Bệnh khỏi trong vòng một tuần.
Thường dùng cho bệnh tật, vết thương hoặc tình trạng sức khỏe. Không dùng cho vấn đề tâm lý.
hồi phục (kinh tế, tình hình)
経済が治るまでには数年かかるだろう。
Có lẽ phải mất vài năm nền kinh tế mới hồi phục.
Ít phổ biến hơn nghĩa y tế, thường dùng trong văn viết.
治る dùng cho bệnh tật/vết thương, 直る dùng cho vật thể hỏng hóc (máy móc, đồ vật). Ví dụ: 時計が直る (đồng hồ sửa xong), 風邪が治る (hết cảm).
Chủ ngữ thường là bệnh tật, vết thương, hoặc tình trạng sức khỏe (例: 病気が治る). Không dùng cho người chữa bệnh (dùng 治す thay thế).
Từ chữ Hán 治 (trị) nghĩa là 'chữa trị, điều chỉnh' kết hợp với động từ なる (trở thành). Chữ 治 trong Hán Việt có nghĩa gốc là 'yên ổn, trị an' (治安 - trị an), sau đó mở rộng nghĩa sang 'chữa khỏi bệnh'.
Không nhầm lẫn với 治す (naosu) - nghĩa là 'chữa trị' (người khác chữa cho mình). 治る chỉ trạng thái tự nhiên khỏi bệnh, không có tác nhân chủ động.