Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

決算発表

kessanhappyou
công bố báo cáo tài chính

当社は来週、決算発表を行います。

Tuần tới, công ty chúng tôi sẽ tổ chức buổi công bố báo cáo tài chính.


Tài chính
trang trọng

Thông báo chính thức về kết quả tài chính của một doanh nghiệp trong một kỳ kế toán nhất định.

経営陣は決算発表で業績不振を謝罪した。

Ban lãnh đạo đã xin lỗi vì kết quả kinh doanh kém trong buổi công bố báo cáo tài chính.

決算発表の内容は投資家にとって非常に重要だ。

Nội dung công bố báo cáo tài chính rất quan trọng đối với nhà đầu tư.

Thường diễn ra vào cuối kỳ kế toán (quý/năm) và bao gồm các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền.

Cụm từ kết hợp

決算発表日ngày công bố báo cáo tài chính決算発表会hội nghị công bố báo cáo tài chính決算発表前trước khi công bố báo cáo tài chính

Từ đồng nghĩa

決算報告業績発表

Cụm từ liên quan

四半期決算cụm từ
báo cáo tài chính quý
年次決算cụm từ
báo cáo tài chính năm
業績予想cụm từ
dự báo kết quả kinh doanh

Mẹo hay

Phân biệt 決算発表 và 決算報告

決算発表 thường mang tính chính thức và công khai (ví dụ: thông cáo báo chí, họp báo), trong khi 決算報告 có thể là tài liệu nội bộ hoặc báo cáo chi tiết hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc của quyết định công bố báo cáo tài chính

決算発表 thường bao gồm: (1) thông tin tài chính chính (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền), (2) giải thích nguyên nhân biến động, (3) dự báo tương lai, (4) câu hỏi từ phóng viên/nhà đầu tư.

Nguồn gốc từ

決算 (kết toán) + 発表 (công bố). 決算 là từ Hán Việt (決=quyết, 算=toán), 発表 cũng là từ Hán Việt (発=phát, 表=biểu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán. Có thể viết tắt là 決算公告 trong một số ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

決算
kết toán/báo cáo tài chính
root
+
発表
công bố/thông báo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.