Looking up...
当社は来週、決算発表を行います。
Tuần tới, công ty chúng tôi sẽ tổ chức buổi công bố báo cáo tài chính.
Thông báo chính thức về kết quả tài chính của một doanh nghiệp trong một kỳ kế toán nhất định.
経営陣は決算発表で業績不振を謝罪した。
Ban lãnh đạo đã xin lỗi vì kết quả kinh doanh kém trong buổi công bố báo cáo tài chính.
決算発表の内容は投資家にとって非常に重要だ。
Nội dung công bố báo cáo tài chính rất quan trọng đối với nhà đầu tư.
Thường diễn ra vào cuối kỳ kế toán (quý/năm) và bao gồm các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền.
決算発表 thường mang tính chính thức và công khai (ví dụ: thông cáo báo chí, họp báo), trong khi 決算報告 có thể là tài liệu nội bộ hoặc báo cáo chi tiết hơn.
決算発表 thường bao gồm: (1) thông tin tài chính chính (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền), (2) giải thích nguyên nhân biến động, (3) dự báo tương lai, (4) câu hỏi từ phóng viên/nhà đầu tư.
決算 (kết toán) + 発表 (công bố). 決算 là từ Hán Việt (決=quyết, 算=toán), 発表 cũng là từ Hán Việt (発=phát, 表=biểu).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán. Có thể viết tắt là 決算公告 trong một số ngữ cảnh pháp lý.