Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

沈める

shizumeru
verb (transitive)★Trung cấp💡 làm chìm

“船を海に沈める。”

Làm chìm tàu xuống biển.

trang trọng

Làm cho vật gì đó chìm xuống dưới mặt nước hoặc chất lỏng.

彼は敵の船を沈めた。

Anh ấy đã làm chìm tàu địch.

重りを使って紙を水に沈める。

Dùng vật nặng để làm chìm tờ giấy xuống nước.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc quân sự. Có thể ám chỉ việc đánh chìm tàu, hoặc làm chìm vật thể nhẹ bằng cách nhấn xuống.

văn chương

Làm cho cảm xúc, tinh thần hoặc trạng thái trở nên trầm lắng, chìm đắm (thường mang nghĩa tiêu cực).

彼女は悲しみに沈めている。

Cô ấy đang chìm đắm trong nỗi buồn.

不安が心を沈める。

Nỗi lo âu khiến tâm hồn chìm xuống.

💡

Thường dùng trong văn học hoặc diễn đạt tâm trạng. Có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc như 悲しみ (nỗi buồn), 不安 (lo âu), 絶望 (tuyệt vọng).

Cụm từ kết hợp

船を沈めるlàm chìm tàu心を沈めるlàm chìm lòng, khiến tâm hồn trầm xuống重りで沈めるlàm chìm bằng vật nặng

Từ đồng nghĩa

沈める沈下させる水没させる

Từ trái nghĩa

浮かべる浮上させる

Cụm từ liên quan

沈没するword
bị chìm hoàn toàn (tàu, công trình)
心が沈むcụm từ
tâm hồn chìm xuống, cảm thấy buồn chán

💡Mẹo hay

Phân biệt 沈める (shizumeru) và 沈む (shizumu)

沈める là tha động từ (làm cho chìm), trong khi 沈む là tự động từ (tự chìm xuống). Ví dụ: '船を沈める' (làm chìm tàu) vs '船が沈む' (tàu chìm).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 沈める trong ngữ cảnh vật lý

Khi dùng trong ngữ cảnh vật lý, hãy đi kèm với các từ chỉ vật thể có thể chìm (tàu, vật nặng, giấy). Ví dụ: '紙を水に沈める' (làm chìm tờ giấy xuống nước).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 沈 (trầm, nghĩa là chìm xuống) + える (đuôi động từ causative). Kanji 沈 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'chìm xuống', 'lặn xuống'. Trong tiếng Nhật, 沈める là dạng causative của 自動詞 沈む (chìm xuống), mang nghĩa 'làm cho chìm xuống'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh vật lý, 沈める thường đi kèm với các từ chỉ vật thể có thể chìm (tàu, vật nặng, giấy). 2. Trong ngữ cảnh tinh thần, thường dùng với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực (悲しみ, 不安, 絶望). 3. Không nên nhầm lẫn với 沈む (tự động từ, nghĩa là 'tự chìm xuống' hoặc 'chìm đắm trong cảm xúc').

Phân tích từ

沈
chìm xuống
root
+
める
đuôi causative (làm cho)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.