決算説明会

kessansetsumeikai
họp giải trình quyết toán

当社は来週、決算説明会を開催します。

Tuần tới, công ty chúng tôi sẽ tổ chức họp giải trình quyết toán.


Tài chính
trang trọng

Cuộc họp do doanh nghiệp tổ chức nhằm công bố kết quả tài chính định kỳ (thường là theo quý/năm) và giải trình các hoạt động kinh doanh cho cổ đông, nhà đầu tư và giới truyền thông.

ソニーは2023年度第2四半期の決算説明会で、売上高が前年同期比15%増加したと発表した。

Tại họp giải trình quyết toán quý 2 năm tài chính 2023, Sony thông báo doanh thu tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái.

決算説明会では、経営陣が業績の詳細や今後の戦略について説明する。

Tại họp giải trình quyết toán, ban lãnh đạo sẽ giải trình chi tiết kết quả kinh doanh và chiến lược sắp tới.

Thường được tổ chức sau khi công bố báo cáo tài chính chính thức. Có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến, tùy quy mô doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

決算説明会を開催するtổ chức họp giải trình quyết toán決算説明会で発表するthông báo tại họp giải trình quyết toán決算説明会に参加するtham dự họp giải trình quyết toán

Cụm từ liên quan

四半期決算cụm từ
quyết toán theo quý
年次報告書cụm từ
báo cáo thường niên
株主総会cụm từ
Đại hội cổ đông

Mẹo hay

Phân biệt '決算説明会' và '株主総会'

決算説明会 tập trung vào kết quả tài chính và chiến lược kinh doanh, thường do ban lãnh đạo chủ trì. 株主総会 (Đại hội cổ đông) là sự kiện pháp lý bắt buộc để biểu quyết các vấn đề quan trọng như chia cổ tức, thay đổi điều lệ công ty.

Quy tắc vàng

Cấu trúc họp giải trình quyết toán

Một buổi họp tiêu chuẩn gồm: (1) Giới thiệu doanh nghiệp, (2) Phân tích kết quả tài chính (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền), (3) Giải thích biến động bất thường, (4) Chiến lược tương lai, (5) Q&A với nhà đầu tư.

Nguồn gốc từ

決算 (kessan): quyết toán (kết thúc sổ sách tài chính); 説明会 (setsumeikai): họp giải trình. Cả hai thành tố đều là từ Hán-Việt, phổ biến trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến là 'họp công bố báo cáo tài chính' hoặc 'họp ĐHCĐ thường niên' (Đại hội cổ đông).

Phân tích từ

決算
quyết toán (kết thúc chu kỳ kế toán)
noun
+
説明会
họp giải trình
noun
Từ Điển Nhật Việt