Looking up...
彼は沈黙を守り続けた
Anh ấy tiếp tục giữ im lặng
sự im lặng, sự không nói, sự không phát âm
沈黙は金である
Im lặng là vàng
沈黙の圧力
sự áp lực của sự im lặng
Thường được sử dụng để mô tả sự im lặng có ý nghĩa sâu sắc hoặc sự không nói trong một tình huống quan trọng.
Trong văn học Nhật Bản, '沈黙' thường được sử dụng để mô tả sự im lặng có ý nghĩa sâu sắc hoặc sự không nói trong một tình huống quan trọng.
Từ Hán Việt 'thâm mặc' (沈黙) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '沈' (thâm) có nghĩa là 'chìm', 'mặc' (黙) có nghĩa là 'im lặng'.
Trong văn hóa Nhật Bản, '沈黙' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sự im lặng tôn trọng cho đến sự im lặng có ý nghĩa sâu sắc.