Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 気遣う

気遣う

kizukau
quan tâm lo lắng

彼女は私の体調を気遣って、お見舞いに来てくれた。

Cô ấy quan tâm đến tình trạng sức khỏe của tôi nên đã đến thăm.


trang trọng

quan tâm, lo lắng cho ai đó về tình trạng, cảm xúc hoặc hoàn cảnh của họ

彼は新入社員の気持ちを気遣って、優しく声をかけてくれた。

Anh ấy quan tâm đến tâm trạng của nhân viên mới nên đã nhẹ nhàng nói chuyện với họ.

母は私の帰りが遅いのを気遣って、何度も電話をかけてきた。

Mẹ lo lắng vì tôi về muộn nên đã gọi điện cho tôi nhiều lần.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự quan tâm chân thành, không mang tính ép buộc hay trách nhiệm.

thông thường

lo lắng, bận tâm về điều gì đó có thể xảy ra

明日のプレゼンのことを気遣って、夜も眠れなかった。

Tôi lo lắng về buổi thuyết trình ngày mai nên đêm qua không ngủ được.

Thường dùng khi lo lắng về một tình huống sắp tới.

Cụm từ kết hợp

気遣いがちhay quan tâm lo lắng気遣い過ぎquan tâm lo lắng quá mức気遣いの気持ちtình cảm quan tâm

Từ đồng nghĩa

配慮する心配する思いやる

Từ trái nghĩa

無関心放置する

Cụm từ liên quan

気を遣うcụm từ
thể hiện sự quan tâm, chú ý đến cảm xúc người khác

Mẹo hay

Phân biệt với '心配する'

'気遣う' thường thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng, không nặng nề như '心配する' (lo lắng). Ví dụ: '彼女は私の体調を気遣ってくれた' (Cô ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi) mang nghĩa tích cực, trong khi '心配する' có thể ám chỉ lo lắng tiêu cực.

Quy tắc vàng

Sử dụng '気遣う' trong ngữ cảnh tích cực

Luôn dùng '気遣う' để thể hiện sự quan tâm chân thành, không dùng khi ám chỉ sự lo lắng tiêu cực hoặc trách nhiệm ép buộc.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '気' (tinh thần, tâm trạng) và '遣う' (sử dụng, dành cho). Ban đầu mang nghĩa 'dành tâm trí cho', sau phát triển thành 'quan tâm lo lắng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự quan tâm chân thành. Không dùng khi thể hiện sự lo lắng tiêu cực về người khác (ví dụ: lo lắng họ sẽ thất bại).

Phân tích từ

気
tinh thần, tâm trạng, cảm xúc
root
+
遣う
sử dụng, dành cho, quan tâm
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.