Looking up...
彼女は私の体調を気遣って、お見舞いに来てくれた。
Cô ấy quan tâm đến tình trạng sức khỏe của tôi nên đã đến thăm.
quan tâm, lo lắng cho ai đó về tình trạng, cảm xúc hoặc hoàn cảnh của họ
彼は新入社員の気持ちを気遣って、優しく声をかけてくれた。
Anh ấy quan tâm đến tâm trạng của nhân viên mới nên đã nhẹ nhàng nói chuyện với họ.
母は私の帰りが遅いのを気遣って、何度も電話をかけてきた。
Mẹ lo lắng vì tôi về muộn nên đã gọi điện cho tôi nhiều lần.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự quan tâm chân thành, không mang tính ép buộc hay trách nhiệm.
lo lắng, bận tâm về điều gì đó có thể xảy ra
明日のプレゼンのことを気遣って、夜も眠れなかった。
Tôi lo lắng về buổi thuyết trình ngày mai nên đêm qua không ngủ được.
Thường dùng khi lo lắng về một tình huống sắp tới.
'気遣う' thường thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng, không nặng nề như '心配する' (lo lắng). Ví dụ: '彼女は私の体調を気遣ってくれた' (Cô ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi) mang nghĩa tích cực, trong khi '心配する' có thể ám chỉ lo lắng tiêu cực.
Luôn dùng '気遣う' để thể hiện sự quan tâm chân thành, không dùng khi ám chỉ sự lo lắng tiêu cực hoặc trách nhiệm ép buộc.
Ghép từ '気' (tinh thần, tâm trạng) và '遣う' (sử dụng, dành cho). Ban đầu mang nghĩa 'dành tâm trí cho', sau phát triển thành 'quan tâm lo lắng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự quan tâm chân thành. Không dùng khi thể hiện sự lo lắng tiêu cực về người khác (ví dụ: lo lắng họ sẽ thất bại).