Looking up...
“波が岩に当たって、水しぶきが上がった。”
Sóng đập vào đá, bụi nước bắn tung lên.
Những hạt nước nhỏ bắn tung tóe khi có vật cứng va chạm vào mặt nước hoặc khi sóng vỗ.
船が岸に近づくと、水しぶきが甲板に飛び散った。
Khi thuyền tiến gần bờ, bụi nước bắn tung lên boong tàu.
子供が池に石を投げると、大きな水しぶきが上がった。
Đứa trẻ ném đá xuống ao, bụi nước bắn tung tóe.
Thường dùng để miêu tả hiện tượng vật lý đơn giản, không mang nghĩa bóng.
水しぶき là cụm từ ghép chỉ hiện tượng vật lý, không phải một từ đơn lẻ. Tránh nhầm lẫn với 水 (mizu, 'nước') hoặc 飛沫 (hifumi, 'bụi nước' trong y học).
Từ này chỉ dùng khi miêu tả hiện tượng bắn nước do va chạm vật lý. Không dùng để nói về mưa, sương, hoặc các hiện tượng nước khác.
Từ ghép của 水 (mizu, 'nước') và しぶき (shibuki, 'bụi nước, tia nước bắn'). 'Shibuki' có nguồn gốc từ động từ しぶく (shibuku, 'bắn tung tóe, bắn nước').
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoạt động ngoài trời như đi thuyền, câu cá, hoặc chơi đùa gần nước. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.