Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

水しぶき

mizu shibuki
noun★Trung cấp💡 bụi nước

“波が岩に当たって、水しぶきが上がった。”

Sóng đập vào đá, bụi nước bắn tung lên.

thông thường

Những hạt nước nhỏ bắn tung tóe khi có vật cứng va chạm vào mặt nước hoặc khi sóng vỗ.

船が岸に近づくと、水しぶきが甲板に飛び散った。

Khi thuyền tiến gần bờ, bụi nước bắn tung lên boong tàu.

子供が池に石を投げると、大きな水しぶきが上がった。

Đứa trẻ ném đá xuống ao, bụi nước bắn tung tóe.

💡

Thường dùng để miêu tả hiện tượng vật lý đơn giản, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

水しぶきを上げるlàm bắn tung bụi nước水しぶきが飛び散るbụi nước bắn tung

Từ đồng nghĩa

水飛沫飛沫

💡Mẹo hay

Lưu ý phân biệt với từ đơn

水しぶき là cụm từ ghép chỉ hiện tượng vật lý, không phải một từ đơn lẻ. Tránh nhầm lẫn với 水 (mizu, 'nước') hoặc 飛沫 (hifumi, 'bụi nước' trong y học).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ dùng khi miêu tả hiện tượng bắn nước do va chạm vật lý. Không dùng để nói về mưa, sương, hoặc các hiện tượng nước khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 水 (mizu, 'nước') và しぶき (shibuki, 'bụi nước, tia nước bắn'). 'Shibuki' có nguồn gốc từ động từ しぶく (shibuku, 'bắn tung tóe, bắn nước').

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoạt động ngoài trời như đi thuyền, câu cá, hoặc chơi đùa gần nước. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

水
nước
root
+
しぶき
bụi nước, tia nước bắn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.