Looking up...
“彼は心配しています。”
Anh ấy đang lo lắng.
cảm thấy lo lắng, quan ngại về điều gì đó có thể xảy ra
母は私の健康を心配しています。
Mẹ tôi lo lắng về sức khỏe của tôi.
心配しないでください。
Đừng lo lắng.
Thường đi kèm với trợ từ を hoặc に đối với đối tượng lo lắng.
quan tâm, chăm sóc (ít phổ biến hơn)
彼女は家族のことを心配しています。
Cô ấy quan tâm đến gia đình mình.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
心配する thể hiện sự lo lắng chủ động của bản thân (e.g., 私は心配しています: Tôi lo lắng). 気になる thể hiện sự quan tâm thụ động hoặc bị tác động bởi điều gì đó (e.g., 彼のことが気になります: Tôi quan tâm đến anh ấy).
心配する + を + [đối tượng lo lắng]: 私は将来を心配しています (Tôi lo lắng về tương lai). 心配する + に + [người lo lắng]: 両親は私に心配しています (Bố mẹ lo lắng cho tôi).
Từ ghép của 心 (kokoro: trái tim, tâm trí) + 配 (hai: phân phối, sắp xếp). Ban đầu mang nghĩa 'sắp xếp tâm trí' (tập trung suy nghĩ), sau phát triển thành 'lo lắng' do sự không chắc chắn trong sắp xếp.
1. 心配する thể hiện sự lo lắng chủ động (tự mình lo) trong khi 気になる thiên về sự quan tâm thụ động (bị tác động bởi điều gì đó). 2. Trong văn nói thân mật, người Nhật thường dùng 大丈夫? thay vì 心配しないで.