Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

心配する

shinpai suru
verb★Trung cấp💡 lo lắng

“彼は心配しています。”

Anh ấy đang lo lắng.

trang trọng

cảm thấy lo lắng, quan ngại về điều gì đó có thể xảy ra

母は私の健康を心配しています。

Mẹ tôi lo lắng về sức khỏe của tôi.

心配しないでください。

Đừng lo lắng.

💡

Thường đi kèm với trợ từ を hoặc に đối với đối tượng lo lắng.

trang trọng

quan tâm, chăm sóc (ít phổ biến hơn)

彼女は家族のことを心配しています。

Cô ấy quan tâm đến gia đình mình.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

心配事nỗi lo lắng心配の種nguyên nhân lo lắng心配をかけるlàm ai lo lắng

Từ đồng nghĩa

案じる気にかける懸念する

Từ trái nghĩa

安心する安堵する

Cụm từ liên quan

心配性cụm từ
người hay lo lắng

💡Mẹo hay

Phân biệt 心配する và 気になる

心配する thể hiện sự lo lắng chủ động của bản thân (e.g., 私は心配しています: Tôi lo lắng). 気になる thể hiện sự quan tâm thụ động hoặc bị tác động bởi điều gì đó (e.g., 彼のことが気になります: Tôi quan tâm đến anh ấy).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

心配する + を + [đối tượng lo lắng]: 私は将来を心配しています (Tôi lo lắng về tương lai). 心配する + に + [người lo lắng]: 両親は私に心配しています (Bố mẹ lo lắng cho tôi).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 心 (kokoro: trái tim, tâm trí) + 配 (hai: phân phối, sắp xếp). Ban đầu mang nghĩa 'sắp xếp tâm trí' (tập trung suy nghĩ), sau phát triển thành 'lo lắng' do sự không chắc chắn trong sắp xếp.

📝Ghi chú sử dụng

1. 心配する thể hiện sự lo lắng chủ động (tự mình lo) trong khi 気になる thiên về sự quan tâm thụ động (bị tác động bởi điều gì đó). 2. Trong văn nói thân mật, người Nhật thường dùng 大丈夫? thay vì 心配しないで.

Phân tích từ

心
trái tim, tâm trí
root
+
配
phân phối, sắp xếp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.