水に流す

mizu ni nagasuthành ngữ
bỏ qua chuyện cũ

彼との喧嘩はもう水に流して、仲直りしよう。

Hãy bỏ qua chuyện cãi nhau với anh ấy và làm hòa đi.


Nghĩa thực sự
bỏ qua chuyện cũ, không nhớ oán hận dù đã xảy ra tổn thương
Nghĩa đen
thả trôi mọi thứ vào dòng nước
Phân tích nghĩa đen
dòng nước+に流すthả trôi vào
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh dòng nước cuốn trôi mọi vết bẩn, tượng trưng cho sự lãng quên, xóa bỏ những ký ức đau buồn hoặc oán hận.
Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi hai người bạn cãi nhau vì hiểu lầm, một người nói: 'Chuyện cũ hãy để nó trôi theo dòng nước nhé.' để thể hiện sự sẵn sàng tha thứ.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, quan niệm về 'vong ân bội nghĩa' (ơn nghĩa phải đền đáp) rất quan trọng, nhưng '水に流す' thể hiện sự khoan dung, không giữ mãi hận thù, phù hợp với tinh thần hòa giải (和解) trong xã hội Nhật.
thông thường

bỏ qua chuyện cũ, không nhớ oán hận

過去のことは水に流して、新しいスタートを切りましょう。

Hãy bỏ qua chuyện cũ và bắt đầu khởi đầu mới.

彼が謝ったから、もう水に流してあげよう。

Anh ấy đã xin lỗi nên hãy bỏ qua cho anh ấy đi.

Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn, tình yêu hoặc đối với người đã xin lỗi.

Cụm từ kết hợp

水に流すbỏ qua chuyện cũ過去を水に流すbỏ qua quá khứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

過去は振り返らないcụm từ
không nhìn lại quá khứ
新しい一歩を踏み出すcụm từ
bước tiếp một chân mới

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Thường dùng khi hai bên đã giải quyết xong mâu thuẫn, đặc biệt khi một bên đã xin lỗi hoặc thể hiện sự thay đổi. Ví dụ: sau khi cãi nhau, hai người bạn quyết định bỏ qua để tiếp tục mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Không dùng khi chưa giải quyết xong

Chỉ sử dụng khi cả hai bên đã sẵn sàng bỏ qua, không dùng để ép buộc người khác quên đi chuyện cũ.

Nguồn gốc từ

Từ hình ảnh dòng nước cuốn trôi mọi thứ, biểu tượng cho sự lãng quên, xóa bỏ oán hận. Xuất hiện trong văn hóa Nhật Bản từ lâu đời, liên quan đến quan niệm 'vong ân bội nghĩa' (恩を仇で返す) nhưng theo hướng tích cực hơn.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn thể hiện sự tha thứ, không nhớ oán hận dù chuyện cũ có tổn thương. Thường đi kèm với hành động xin lỗi hoặc sự thay đổi tích cực của đối phương. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay nghiêm trọng.

Phân tích từ

nước
root
+
biểu thị phương hướng, ở đây là 'vào' (dòng nước)
particle
+
流す
thả trôi, cuốn đi
verb
Từ Điển Nhật Việt