Looking up...
“今日の気温は30度です。”
Nhiệt độ không khí hôm nay là 30 độ.
nhiệt độ của không khí xung quanh, thường đo bằng nhiệt kế.
夏の気温は非常に高くなります。
Nhiệt độ không khí vào mùa hè thường rất cao.
気温が氷点下に下がった。
Nhiệt độ không khí giảm xuống dưới mức đóng băng.
Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết, khoa học môi trường, hoặc các cuộc trò chuyện hàng ngày về thời tiết.
気温 chỉ nhiệt độ không khí xung quanh, trong khi 体温 chỉ nhiệt độ cơ thể con người. Ví dụ: 体温が37度です (nhiệt độ cơ thể là 37 độ) nhưng 気温が37度です (nhiệt độ không khí là 37 độ) có nghĩa là trời rất nóng.
気温 luôn được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thời tiết, dự báo khí tượng, hoặc khoa học môi trường. Không sử dụng để chỉ nhiệt độ của vật thể cụ thể (ví dụ: nhiệt độ lò nướng, nhiệt độ tủ lạnh).
Từ ghép của hai từ kanji: 気 (khí, không khí) + 温 (ôn, ấm/nóng). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Không nhầm lẫn với 体温 (nhiệt độ cơ thể). 気温 luôn đề cập đến nhiệt độ môi trường xung quanh chứ không phải nhiệt độ của cơ thể.