Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

気温

きおん
noun★Cơ bản💡 nhiệt độ không khí

“今日の気温は30度です。”

Nhiệt độ không khí hôm nay là 30 độ.

trang trọng

nhiệt độ của không khí xung quanh, thường đo bằng nhiệt kế.

夏の気温は非常に高くなります。

Nhiệt độ không khí vào mùa hè thường rất cao.

気温が氷点下に下がった。

Nhiệt độ không khí giảm xuống dưới mức đóng băng.

💡

Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết, khoa học môi trường, hoặc các cuộc trò chuyện hàng ngày về thời tiết.

Cụm từ kết hợp

気温が高いnhiệt độ không khí cao気温が低いnhiệt độ không khí thấp気温が下がるnhiệt độ không khí hạ xuống気温が上がるnhiệt độ không khí tăng lên

Từ đồng nghĩa

温度気候

Từ trái nghĩa

体温

💡Mẹo hay

Phân biệt 気温 và 体温

気温 chỉ nhiệt độ không khí xung quanh, trong khi 体温 chỉ nhiệt độ cơ thể con người. Ví dụ: 体温が37度です (nhiệt độ cơ thể là 37 độ) nhưng 気温が37度です (nhiệt độ không khí là 37 độ) có nghĩa là trời rất nóng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

気温 luôn được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thời tiết, dự báo khí tượng, hoặc khoa học môi trường. Không sử dụng để chỉ nhiệt độ của vật thể cụ thể (ví dụ: nhiệt độ lò nướng, nhiệt độ tủ lạnh).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: 気 (khí, không khí) + 温 (ôn, ấm/nóng). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 体温 (nhiệt độ cơ thể). 気温 luôn đề cập đến nhiệt độ môi trường xung quanh chứ không phải nhiệt độ của cơ thể.

Phân tích từ

気
không khí, môi trường xung quanh
root
+
温
ấm, nóng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.