Looking up...
秋の気配を感じる。
Cảm nhận dấu hiệu của mùa thu.
dấu hiệu nhỏ nhặt, biểu hiện thoáng qua (thường dùng để chỉ cảm giác, tâm trạng, thay đổi thời tiết, hoặc sự hiện diện không rõ ràng)
人の気配がする。
Có cảm giác ai đó đang ở gần.
不安の気配が漂う。
Có dấu hiệu bất an lan tỏa.
株式市場に活気の気配が見られる。
Thị trường chứng khoán xuất hiện dấu hiệu sôi động.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Có thể ám chỉ sự hiện diện vô hình (ví dụ: ma quỷ, sự lo lắng) hoặc sự thay đổi tinh tế (thời tiết, tâm trạng).
'気配' thường ám chỉ dấu hiệu tinh tế, vô hình (ví dụ: cảm giác ai đó đang ở gần, sự thay đổi tâm trạng). '兆し' nhấn mạnh dấu hiệu rõ ràng hơn, thường dùng cho sự kiện lớn (ví dụ: '兆し của chiến tranh').
Dùng khi muốn diễn tả dấu hiệu mơ hồ, không rõ ràng, hoặc cảm giác tinh tế. Không dùng cho dữ liệu cụ thể (ví dụ: 'tỷ lệ thất nghiệp tăng 2%' → dùng '兆候' thay thế).
Kết hợp từ 気 (khí, khí sắc, tinh thần) + 配 (phối, sắp xếp). Nghĩa gốc là 'sự sắp xếp tinh thần' (tâm trạng, cảm xúc), sau phát triển thành 'dấu hiệu, biểu hiện'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn '兆し' hoặc '兆候'. Thường xuất hiện trong văn học, tiểu thuyết, hoặc miêu tả tâm trạng. Không dùng để chỉ dấu hiệu rõ ràng, mạnh mẽ (ví dụ: 'dấu hiệu bệnh tật nặng' → dùng '兆候' thay thế).