Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 気配

気配

kehai
dấu hiệu

秋の気配を感じる。

Cảm nhận dấu hiệu của mùa thu.


neutral

dấu hiệu nhỏ nhặt, biểu hiện thoáng qua (thường dùng để chỉ cảm giác, tâm trạng, thay đổi thời tiết, hoặc sự hiện diện không rõ ràng)

人の気配がする。

Có cảm giác ai đó đang ở gần.

不安の気配が漂う。

Có dấu hiệu bất an lan tỏa.

株式市場に活気の気配が見られる。

Thị trường chứng khoán xuất hiện dấu hiệu sôi động.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Có thể ám chỉ sự hiện diện vô hình (ví dụ: ma quỷ, sự lo lắng) hoặc sự thay đổi tinh tế (thời tiết, tâm trạng).

Cụm từ kết hợp

人の気配がするcảm thấy có ai đó ở gần不安の気配dấu hiệu bất an活気の気配dấu hiệu sôi động

Từ đồng nghĩa

兆し兆候気配り

Từ trái nghĩa

無気配

Cụm từ liên quan

気配りcụm từ
sự quan tâm, chăm sóc tỉ mỉ

Mẹo hay

Phân biệt '気配' và '兆し'

'気配' thường ám chỉ dấu hiệu tinh tế, vô hình (ví dụ: cảm giác ai đó đang ở gần, sự thay đổi tâm trạng). '兆し' nhấn mạnh dấu hiệu rõ ràng hơn, thường dùng cho sự kiện lớn (ví dụ: '兆し của chiến tranh').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '気配'?

Dùng khi muốn diễn tả dấu hiệu mơ hồ, không rõ ràng, hoặc cảm giác tinh tế. Không dùng cho dữ liệu cụ thể (ví dụ: 'tỷ lệ thất nghiệp tăng 2%' → dùng '兆候' thay thế).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 気 (khí, khí sắc, tinh thần) + 配 (phối, sắp xếp). Nghĩa gốc là 'sự sắp xếp tinh thần' (tâm trạng, cảm xúc), sau phát triển thành 'dấu hiệu, biểu hiện'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn '兆し' hoặc '兆候'. Thường xuất hiện trong văn học, tiểu thuyết, hoặc miêu tả tâm trạng. Không dùng để chỉ dấu hiệu rõ ràng, mạnh mẽ (ví dụ: 'dấu hiệu bệnh tật nặng' → dùng '兆候' thay thế).

Phân tích từ

気
khí, tinh thần, tâm trạng
root
+
配
sắp xếp, bày tỏ, biểu hiện
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.