Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

気絶

きぜつ
noun, suru-verb★Trung cấp💡 ngất xỉu

“暑さで気絶しそうになった。”

Tôi suýt ngất xỉu vì cái nóng.

trang trọng

tình trạng mất ý thức tạm thời do thiếu oxy não hoặc sốc tinh thần

彼は驚きのあまり気絶してしまった。

Anh ấy ngất xỉu vì quá bất ngờ.

熱中症で気絶する人が増えている。

Số người ngất xỉu do sốc nhiệt đang tăng lên.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tình huống cảm xúc mạnh.

Cụm từ kết hợp

気絶するngất xỉu気絶寸前suýt ngất xỉu気絶状態trạng thái ngất xỉu

Từ đồng nghĩa

失神する卒倒する

Từ trái nghĩa

意識を保つ正気を保つ

💡Mẹo hay

Phân biệt với 失神

気絶 thường chỉ tình trạng ngất do yếu tố bên ngoài (sốc, nhiệt độ), trong khi 失神 có thể do bệnh lý (huyết áp thấp, tim mạch).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Dạng động từ: 気絶する (ngất xỉu). Có thể dùng dưới dạng danh từ: 気絶状態 (trạng thái ngất xỉu).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 気 (khí, tinh thần) + 絶 (tuyệt, mất). Nghĩa đen là 'tinh thần mất đi', chỉ tình trạng mất ý thức tạm thời.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết và nói. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân (例: ショックで気絶する, 疲労で気絶する).

Phân tích từ

気
tinh thần, khí lực
root
+
絶
mất, đứt đoạn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.