Looking up...
“暑さで気絶しそうになった。”
Tôi suýt ngất xỉu vì cái nóng.
tình trạng mất ý thức tạm thời do thiếu oxy não hoặc sốc tinh thần
彼は驚きのあまり気絶してしまった。
Anh ấy ngất xỉu vì quá bất ngờ.
熱中症で気絶する人が増えている。
Số người ngất xỉu do sốc nhiệt đang tăng lên.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tình huống cảm xúc mạnh.
気絶 thường chỉ tình trạng ngất do yếu tố bên ngoài (sốc, nhiệt độ), trong khi 失神 có thể do bệnh lý (huyết áp thấp, tim mạch).
Dạng động từ: 気絶する (ngất xỉu). Có thể dùng dưới dạng danh từ: 気絶状態 (trạng thái ngất xỉu).
Từ ghép Hán-Nhật: 気 (khí, tinh thần) + 絶 (tuyệt, mất). Nghĩa đen là 'tinh thần mất đi', chỉ tình trạng mất ý thức tạm thời.
Dùng phổ biến trong văn viết và nói. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân (例: ショックで気絶する, 疲労で気絶する).