Looking up...
芸術家は自然を模倣することで知られている。
Các nghệ sĩ được biết đến với việc mô phỏng thiên nhiên.
sự bắt chước hoặc sao chép hành động, cách thức hoặc đặc điểm của người hoặc vật khác nhằm học tập hoặc tạo ra sản phẩm tương tự
模倣行為は著作権法で制限される場合がある。
Hành vi mô phỏng có thể bị hạn chế theo luật bản quyền.
この製品は有名ブランドの模倣品だと言われている。
Sản phẩm này được cho là hàng giả mô phỏng thương hiệu nổi tiếng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nghệ thuật, công nghệ hoặc giáo dục. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ám chỉ hành vi vi phạm bản quyền.
sự lặp lại hoặc tái hiện lại một cách chính xác hành động hoặc quá trình
AIは人間の行動を模倣する能力が向上している。
AI đang cải thiện khả năng mô phỏng hành vi con người.
Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, chỉ khả năng của máy móc sao chép hành vi con người.
模倣 thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (học tập, cải tiến), trong khi 真似 thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bắt chước vô nghĩa) hoặc thân mật (bắt chước giọng nói). Ví dụ: '模倣学習' (học tập bằng cách mô phỏng) là tích cực, nhưng '人の真似ばかりする' (chỉ toàn bắt chước người khác) là tiêu cực.
Khi nói về vi phạm bản quyền, hãy dùng 模倣品 (hàng giả mô phỏng) hoặc 模倣行為 (hành vi mô phỏng). Tránh dùng từ 真似 trong ngữ cảnh pháp lý vì nó không mang tính chính thức.
Từ Hán-Việt: 模 (mô) nghĩa là 'bắt chước', 'mô phỏng' + 倣 (phỏng) nghĩa là 'theo', 'làm theo'. Kết hợp thành '模倣' nghĩa là 'bắt chước theo' hoặc 'sao chép'.
Trong tiếng Nhật, 模倣 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với 真似 (まね) mang nghĩa 'bắt chước' đơn thuần (có thể tích cực hoặc tiêu cực) hoặc 複製 (ふくせい) nghĩa là 'sao chép' (thường dùng cho sản phẩm vật lý).