Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 模倣

模倣

mohō
sự mô phỏng

芸術家は自然を模倣することで知られている。

Các nghệ sĩ được biết đến với việc mô phỏng thiên nhiên.


trang trọng

sự bắt chước hoặc sao chép hành động, cách thức hoặc đặc điểm của người hoặc vật khác nhằm học tập hoặc tạo ra sản phẩm tương tự

模倣行為は著作権法で制限される場合がある。

Hành vi mô phỏng có thể bị hạn chế theo luật bản quyền.

この製品は有名ブランドの模倣品だと言われている。

Sản phẩm này được cho là hàng giả mô phỏng thương hiệu nổi tiếng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nghệ thuật, công nghệ hoặc giáo dục. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ám chỉ hành vi vi phạm bản quyền.

Công nghệ
chuyên ngành

sự lặp lại hoặc tái hiện lại một cách chính xác hành động hoặc quá trình

AIは人間の行動を模倣する能力が向上している。

AI đang cải thiện khả năng mô phỏng hành vi con người.

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, chỉ khả năng của máy móc sao chép hành vi con người.

Cụm từ kết hợp

模倣行為hành vi mô phỏng模倣品hàng giả mô phỏng模倣犯kẻ phạm tội mô phỏng hành vi tội phạm模倣学習học tập bằng cách mô phỏng

Từ đồng nghĩa

真似複製コピー

Từ trái nghĩa

独創創造

Cụm từ liên quan

模倣癖cụm từ
thói quen bắt chước người khác
模倣犯罪cụm từ
tội phạm bắt chước hành vi tội phạm có sẵn

Mẹo hay

Phân biệt 模倣 và 真似

模倣 thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (học tập, cải tiến), trong khi 真似 thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bắt chước vô nghĩa) hoặc thân mật (bắt chước giọng nói). Ví dụ: '模倣学習' (học tập bằng cách mô phỏng) là tích cực, nhưng '人の真似ばかりする' (chỉ toàn bắt chước người khác) là tiêu cực.

Quy tắc vàng

Sử dụng 模倣 trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về vi phạm bản quyền, hãy dùng 模倣品 (hàng giả mô phỏng) hoặc 模倣行為 (hành vi mô phỏng). Tránh dùng từ 真似 trong ngữ cảnh pháp lý vì nó không mang tính chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 模 (mô) nghĩa là 'bắt chước', 'mô phỏng' + 倣 (phỏng) nghĩa là 'theo', 'làm theo'. Kết hợp thành '模倣' nghĩa là 'bắt chước theo' hoặc 'sao chép'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 模倣 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với 真似 (まね) mang nghĩa 'bắt chước' đơn thuần (có thể tích cực hoặc tiêu cực) hoặc 複製 (ふくせい) nghĩa là 'sao chép' (thường dùng cho sản phẩm vật lý).

Phân tích từ

模
bắt chước, mô phỏng
root
+
倣
theo, làm theo
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.