Looking up...
“この製品は国際的な標準に従っています。”
Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.
Mức độ, phẩm chất hoặc phương pháp được công nhận rộng rãi làm cơ sở để so sánh, đánh giá hoặc đo lường; tiêu chuẩn chung.
JISは日本の工業製品の標準規格です。
JIS là tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp cho sản phẩm tại Nhật Bản.
この学校は教育の標準を高く保っています。
Trường này duy trì tiêu chuẩn giáo dục rất cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giáo dục, sản xuất. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (例: 標準的な方法 = phương pháp tiêu chuẩn).
Mức độ trung bình hoặc thông thường, không đặc biệt xuất sắc hay tồi tệ.
彼の成績は標準より少し低いです。
Thành tích của anh ấy thấp hơn mức trung bình một chút.
Ít trang trọng hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
標準 (hyōjun) thiên về 'mức độ chung' hoặc 'mẫu mực' (ví dụ: tiêu chuẩn quốc tế), trong khi 基準 (kijun) thiên về 'quy tắc cụ thể' hoặc 'điều kiện kỹ thuật' (ví dụ: tiêu chuẩn an toàn).
Khi nói về tiêu chuẩn kỹ thuật, giáo dục hoặc sản xuất, hãy ưu tiên dùng 標準 thay vì các từ chung chung như 普通 (bình thường) hoặc 平均 (trung bình).
Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 標 (tiêu, nghĩa là 'mốc', 'cột mốc') + 準 (chuẩn, nghĩa là 'mức độ', 'tiêu chuẩn'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh đo lường, sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.
1. Trong tiếng Nhật, 標準 thường nhấn mạnh vào 'sự thống nhất' hoặc 'mức độ được công nhận', trong khi 基準 (ki chuẩn) thiên về 'quy tắc cụ thể' hoặc 'điều kiện bắt buộc'. 2. Có thể kết hợp với nhiều danh từ (例: 標準語 = tiếng chuẩn, 標準時 = giờ tiêu chuẩn). 3. Trong tiếng Việt, 'tiêu chuẩn' có thể dịch ngược lại sang tiếng Nhật là 標準 hoặc 規格 tùy ngữ cảnh.