Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

標準

hyōjun
noun / na-adjective★Trung cấp💡 tiêu chuẩn

“この製品は国際的な標準に従っています。”

Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

trang trọng

Mức độ, phẩm chất hoặc phương pháp được công nhận rộng rãi làm cơ sở để so sánh, đánh giá hoặc đo lường; tiêu chuẩn chung.

JISは日本の工業製品の標準規格です。

JIS là tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp cho sản phẩm tại Nhật Bản.

この学校は教育の標準を高く保っています。

Trường này duy trì tiêu chuẩn giáo dục rất cao.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giáo dục, sản xuất. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (例: 標準的な方法 = phương pháp tiêu chuẩn).

thông thường

Mức độ trung bình hoặc thông thường, không đặc biệt xuất sắc hay tồi tệ.

彼の成績は標準より少し低いです。

Thành tích của anh ấy thấp hơn mức trung bình một chút.

💡

Ít trang trọng hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

標準的なtiêu chuẩn, mang tính chuẩn mực国際標準tiêu chuẩn quốc tế品質基準tiêu chuẩn chất lượng基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

基準規格水準

Từ trái nghĩa

非標準例外

Cụm từ liên quan

標準化cụm từ
sự tiêu chuẩn hóa

💡Mẹo hay

Phân biệt 標準 và 基準

標準 (hyōjun) thiên về 'mức độ chung' hoặc 'mẫu mực' (ví dụ: tiêu chuẩn quốc tế), trong khi 基準 (kijun) thiên về 'quy tắc cụ thể' hoặc 'điều kiện kỹ thuật' (ví dụ: tiêu chuẩn an toàn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 標準 trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về tiêu chuẩn kỹ thuật, giáo dục hoặc sản xuất, hãy ưu tiên dùng 標準 thay vì các từ chung chung như 普通 (bình thường) hoặc 平均 (trung bình).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 標 (tiêu, nghĩa là 'mốc', 'cột mốc') + 準 (chuẩn, nghĩa là 'mức độ', 'tiêu chuẩn'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh đo lường, sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 標準 thường nhấn mạnh vào 'sự thống nhất' hoặc 'mức độ được công nhận', trong khi 基準 (ki chuẩn) thiên về 'quy tắc cụ thể' hoặc 'điều kiện bắt buộc'. 2. Có thể kết hợp với nhiều danh từ (例: 標準語 = tiếng chuẩn, 標準時 = giờ tiêu chuẩn). 3. Trong tiếng Việt, 'tiêu chuẩn' có thể dịch ngược lại sang tiếng Nhật là 標準 hoặc 規格 tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

標
mốc, dấu hiệu (tiêu)
root
+
準
mức độ, tiêu chuẩn (chuẩn)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.