模試
模試 (もし, moshi)“来週の模試に向けて勉強しています。”
Tôi đang học để chuẩn bị cho bài thi thử vào tuần tới.
Bài thi thử nghiệm nhằm đánh giá năng lực, thường được tổ chức trước kỳ thi chính thức.
模試の成績が悪いと、本番の試験も心配ですね。
Nếu điểm bài thi thử thấp thì chắc cũng lo lắng cho kỳ thi chính thức nhỉ.
彼女は模試でいつも良い点を取るから、本番も期待できる。
Cô ấy lúc nào cũng đạt điểm cao trong các bài thi thử nên kỳ thi chính thức cũng có thể kỳ vọng.
Thường được tổ chức bởi các trung tâm luyện thi hoặc trường học, có thể là kỳ thi thử mô phỏng kỳ thi chính thức như kỳ thi đại học (受験) ở Nhật.
💡Mẹo hay
Phân biệt '模試' và '本番'
'模試' là bài thi thử, còn '本番' (ほんばん, honban) là kỳ thi chính thức. Việc luyện tập qua '模試' giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi và quản lý thời gian.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng '模試' trong ngữ cảnh giáo dục
Từ này chỉ nên dùng trong môi trường học thuật, luyện thi. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày ngoài ngữ cảnh giáo dục.
📖Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của '模擬試験' (もしぎけん, moshigiken), trong đó '模擬' (moshigi) nghĩa là 'mô phỏng', 'thử nghiệm', còn '試験' (shiken) nghĩa là 'bài thi'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là luyện thi đại học hoặc các kỳ thi quan trọng khác. Không nên nhầm lẫn với '模試' trong các ngữ cảnh khác ngoài giáo dục.