様式
kiểu thứcこの建物の様式はバロック様式です。
Kiểu thức của tòa nhà này là kiểu Baroque.
Kiểu thức, phong cách, hình thức được quy định hoặc tiêu chuẩn hóa trong một lĩnh vực cụ thể (nghệ thuật, kiến trúc, pháp luật, v.v.).
法律の様式に従って書類を作成する。
Soạn thảo tài liệu theo kiểu thức pháp luật.
この寺院の建築様式は江戸時代のものだ。
Kiểu thức kiến trúc của ngôi chùa này thuộc thời Edo.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính quy chuẩn hoặc truyền thống. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (例: 美術様式, 建築様式).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 様式 và 形式
様式 nhấn mạnh vào phong cách, vẻ đẹp hoặc quy chuẩn thẩm mỹ (例: 美術様式), trong khi 形式 thiên về hình thức, cấu trúc hoặc quy trình (例: 手続きの形式).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 様式?
Dùng khi đề cập đến kiểu thức có tính quy chuẩn, thường gắn với truyền thống, nghệ thuật hoặc pháp luật. Không dùng cho phong cách cá nhân hoặc không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 様式 (yōshiki). 様 (yō) nghĩa là 'dáng vẻ, phong cách', 式 (shiki) nghĩa là 'hình thức, quy tắc'. Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ (tương đương 样式 trong tiếng Trung hiện đại).
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ phong cách cá nhân (dùng スタイル hoặc 風格 thay thế). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Có thể dịch sang tiếng Việt là 'kiểu thức' hoặc 'phong cách chuẩn' tùy ngữ cảnh.