Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 標本空間

標本空間

hyōhon kūkan
không gian mẫu

確率を考える際には、まず標本空間を定義する必要があります。

Khi xem xét xác suất, trước tiên cần định nghĩa không gian mẫu.


chuyên ngành

Tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một thí nghiệm ngẫu nhiên.

サイコロを振る実験の標本空間は {1, 2, 3, 4, 5, 6} です。

Không gian mẫu của thí nghiệm gieo xúc xắc là {1, 2, 3, 4, 5, 6}.

Trong xác suất thống kê, không gian mẫu là nền tảng để xác định biến cố và tính toán xác suất.

Cụm từ kết hợp

標本空間の要素phần tử của không gian mẫu標本空間を定義するđịnh nghĩa không gian mẫu

Từ đồng nghĩa

サンプル空間全事象

Cụm từ liên quan

確率空間cụm từ
không gian xác suất (bao gồm không gian mẫu, σ-đại số và độ đo xác suất)

Mẹo hay

Phân biệt 標本空間 và 事象

標本空間 là tập hợp tất cả kết quả có thể, trong khi 事象 (jishō) là tập con của không gian mẫu (ví dụ: 'xúc xắc ra số chẵn' là một biến cố).

Quy tắc vàng

Xác định không gian mẫu trước khi tính xác suất

Luôn định nghĩa rõ ràng không gian mẫu trước khi phân tích biến cố hoặc tính xác suất trong thí nghiệm ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

標本 (hyōhon) = mẫu vật, không gian (kūkan) = không gian; từ Hán-Nhật ghép nghĩa 'không gian mẫu' trong lý thuyết xác suất.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong toán học, thống kê và các lĩnh vực liên quan đến xác suất. Không nhầm lẫn với 'mẫu vật' (標本) trong sinh học.

Phân tích từ

標本
mẫu vật, ví dụ đại diện
root
+
空間
không gian (tập hợp)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.