Looking up...
確率を考える際には、まず標本空間を定義する必要があります。
Khi xem xét xác suất, trước tiên cần định nghĩa không gian mẫu.
Tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một thí nghiệm ngẫu nhiên.
サイコロを振る実験の標本空間は {1, 2, 3, 4, 5, 6} です。
Không gian mẫu của thí nghiệm gieo xúc xắc là {1, 2, 3, 4, 5, 6}.
Trong xác suất thống kê, không gian mẫu là nền tảng để xác định biến cố và tính toán xác suất.
標本空間 là tập hợp tất cả kết quả có thể, trong khi 事象 (jishō) là tập con của không gian mẫu (ví dụ: 'xúc xắc ra số chẵn' là một biến cố).
Luôn định nghĩa rõ ràng không gian mẫu trước khi phân tích biến cố hoặc tính xác suất trong thí nghiệm ngẫu nhiên.
標本 (hyōhon) = mẫu vật, không gian (kūkan) = không gian; từ Hán-Nhật ghép nghĩa 'không gian mẫu' trong lý thuyết xác suất.
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong toán học, thống kê và các lĩnh vực liên quan đến xác suất. Không nhầm lẫn với 'mẫu vật' (標本) trong sinh học.