創造
tạo ra, sáng tạo人間は創造的な活動を通じて進歩する
Con người tiến bộ thông qua các hoạt động sáng tạo
chung
Tạo ra, sáng tạo, tạo dựng
彼は新しいアイデアを創造した
Anh ấy đã sáng tạo ra những ý tưởng mới
芸術家は美しい作品を創造する
Những nghệ sĩ sáng tạo ra những tác phẩm đẹp
Thường dùng để chỉ quá trình tạo ra cái mới, có ý nghĩa tích cực
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '創' (tạo) và '造' (tạo dựng)
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '創造' có thể là danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Việt, thường dùng như một động từ.
Phân tích từ
創
tạo
root造
tạo dựng
rootTừ Điển Nhật Việt