Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

標準語

hyōjungo
ngôn ngữ chuẩn

日本では、標準語として東京方言を基にした共通語が用いられています。

Ở Nhật Bản, ngôn ngữ chuẩn dựa trên phương ngữ Tokyo được sử dụng như ngôn ngữ chung.


trang trọng

Ngôn ngữ chuẩn được công nhận rộng rãi trong một quốc gia, thường dựa trên phương ngữ của thủ đô hoặc vùng trung tâm.

標準語を話す人は、地方の方言を理解しやすいと言われています。

Người nói ngôn ngữ chuẩn thường được cho là dễ hiểu hơn phương ngữ địa phương.

Tại Nhật Bản, 標準語 (hyōjungo) là ngôn ngữ chuẩn dựa trên phương ngữ Tokyo, còn gọi là 共通語 (kyōtsūgo).

Cụm từ kết hợp

標準語を話すnói ngôn ngữ chuẩn標準語教育giáo dục ngôn ngữ chuẩn

Từ đồng nghĩa

共通語規範語

Từ trái nghĩa

方言地方語

Mẹo hay

Phân biệt 標準語 và 共通語

標準語 là thuật ngữ chính thức chỉ ngôn ngữ chuẩn, trong khi 共通語 (ngôn ngữ chung) là cách gọi phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày tại Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng 標準語 trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết thư từ chính thức, thuyết trình hoặc giao tiếp trong môi trường công sở tại Nhật Bản, nên ưu tiên sử dụng 標準語 để thể hiện sự trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 標準 (tiêu chuẩn) + 語 (ngôn ngữ). 標準 bắt nguồn từ Hán Việt 'tiêu chuẩn', 語 từ 'ngữ' trong 'ngôn ngữ'.

Ghi chú sử dụng

標準語 thường được dạy trong trường học và sử dụng trong các phương tiện truyền thông chính thống tại Nhật Bản. Khác với phương ngữ địa phương, nó không mang sắc thái vùng miền.

Phân tích từ

標準
tiêu chuẩn
root
+
語
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.