Looking up...
“この布の模様はとても美しいです。”
Hoa văn trên tấm vải này rất đẹp.
Hoa văn, họa tiết trang trí trên vải, giấy, gốm sứ hoặc các vật dụng khác.
着物の模様は季節によって変わります。
Hoa văn trên kimono thay đổi theo mùa.
Thường dùng cho các họa tiết truyền thống như kimono, gốm sứ Nhật Bản.
Tình hình, trạng thái (thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán, suy đoán).
天気予報によると、明日は雨模様だ。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời có vẻ sẽ mưa.
Diễn tả trạng thái không chắc chắn nhưng có xu hướng xảy ra (thường dùng với thời tiết).
Mẫu, hình dạng (trong khoa học, toán học).
結晶の模様を顕微鏡で観察します。
Quan sát mẫu tinh thể dưới kính hiển vi.
Dùng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, sinh học.
Cả hai đều có nghĩa 'hoa văn' nhưng '模様' rộng hơn, bao gồm cả họa tiết trừu tượng, trong khi '柄' thường chỉ các hoa văn rõ ràng, dễ nhận diện (như kẻ sọc, chấm bi). Trong hội thoại, '柄' phổ biến hơn.
Khi nói về thời tiết, 模様 luôn đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng thời tiết (雨模様, 曇り模様, 晴れ模様) và diễn tả xu hướng sắp xảy ra chứ không chắc chắn. Không dùng 模様 một mình cho thời tiết.
Từ Hán Việt 'mô dạng', gồm '模' (mô: mẫu, hình dạng) + '様' (dạng: hình thức, kiểu). Ban đầu chỉ nghĩa 'mẫu, hình dạng', sau mở rộng nghĩa sang 'hoa văn, họa tiết'.
1. '模様' trong nghĩa 'tình hình' thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết (雨模様, 曇り模様). 2. Trong ngữ cảnh trang trí, thường dùng '柄' (gara) thay thế trong hội thoại hàng ngày. 3. Không nhầm lẫn với '模様' trong nghĩa 'tình hình' với '模様' trong nghĩa 'hoa văn' - ngữ cảnh quyết định nghĩa.