Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

模様

moyō
noun★Trung cấp💡 mẫu, hoa văn, tình hình

“この布の模様はとても美しいです。”

Hoa văn trên tấm vải này rất đẹp.

trang trọng

Hoa văn, họa tiết trang trí trên vải, giấy, gốm sứ hoặc các vật dụng khác.

着物の模様は季節によって変わります。

Hoa văn trên kimono thay đổi theo mùa.

💡

Thường dùng cho các họa tiết truyền thống như kimono, gốm sứ Nhật Bản.

trang trọng

Tình hình, trạng thái (thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán, suy đoán).

天気予報によると、明日は雨模様だ。

Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời có vẻ sẽ mưa.

💡

Diễn tả trạng thái không chắc chắn nhưng có xu hướng xảy ra (thường dùng với thời tiết).

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Mẫu, hình dạng (trong khoa học, toán học).

結晶の模様を顕微鏡で観察します。

Quan sát mẫu tinh thể dưới kính hiển vi.

💡

Dùng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, sinh học.

Cụm từ kết hợp

模様替えsắp xếp lại, thay đổi cách trang trí模様が入ったcó hoa văn模様を描くvẽ họa tiết

Từ đồng nghĩa

模様柄文様

Từ trái nghĩa

無地

Cụm từ liên quan

雨模様cụm từ
trời có vẻ sẽ mưa
模様替えcụm từ
thay đổi cách trang trí
文様word
hoa văn trang trí (hẹp hơn 模様)

💡Mẹo hay

Phân biệt 模様 và 柄

Cả hai đều có nghĩa 'hoa văn' nhưng '模様' rộng hơn, bao gồm cả họa tiết trừu tượng, trong khi '柄' thường chỉ các hoa văn rõ ràng, dễ nhận diện (như kẻ sọc, chấm bi). Trong hội thoại, '柄' phổ biến hơn.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 模様 trong ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về thời tiết, 模様 luôn đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng thời tiết (雨模様, 曇り模様, 晴れ模様) và diễn tả xu hướng sắp xảy ra chứ không chắc chắn. Không dùng 模様 một mình cho thời tiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mô dạng', gồm '模' (mô: mẫu, hình dạng) + '様' (dạng: hình thức, kiểu). Ban đầu chỉ nghĩa 'mẫu, hình dạng', sau mở rộng nghĩa sang 'hoa văn, họa tiết'.

📝Ghi chú sử dụng

1. '模様' trong nghĩa 'tình hình' thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết (雨模様, 曇り模様). 2. Trong ngữ cảnh trang trí, thường dùng '柄' (gara) thay thế trong hội thoại hàng ngày. 3. Không nhầm lẫn với '模様' trong nghĩa 'tình hình' với '模様' trong nghĩa 'hoa văn' - ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Phân tích từ

模
mô: mẫu, hình dạng
root
+
様
dạng: hình thức, kiểu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.