Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

同じ

onaji
adjective★Trung cấp💡 giống nhau
trang trọng

giống nhau về bản chất, đặc điểm, hoặc trạng thái

この二つの絵は同じです。

Hai bức tranh này giống nhau.

私たちは同じ意見です。

Chúng tôi có cùng quan điểm.

💡

Dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc trạng thái.

trang trọng

cùng một (chỉ sự đồng nhất trong cùng một nhóm, tập hợp)

同じクラスの学生です。

Là học sinh cùng lớp.

同じ本を買いました。

Tôi đã mua cùng một cuốn sách.

💡

Thường đi kèm với danh từ để chỉ sự đồng nhất trong cùng một nhóm.

Cụm từ kết hợp

同じようにgiống nhau, tương tự同じところđiểm giống nhau同じくらいbằng nhau, ngang nhau

Từ đồng nghĩa

等しい同一似ている

Từ trái nghĩa

違う異なる

Cụm từ liên quan

同じじゃないcụm từ
không giống nhau
同じくcụm từ
tôi cũng vậy (trong ngữ cảnh đồng tình)

💡Mẹo hay

Phân biệt 同じ và 似ている

同じ dùng khi hai vật hoàn toàn giống nhau về mọi mặt, trong khi 似ている chỉ mang nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn giống. Ví dụ: 同じ本 (cùng một cuốn sách) vs 似ている本 (cuốn sách tương tự).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng 同じ trong câu phủ định

Khi phủ định, dùng 違う thay vì 同じじゃない. Ví dụ: 違う本 (cuốn sách khác) thay vì 同じじゃない本 (không phải cùng một cuốn sách).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 同 (đồng) + じ (phiên âm). Kanji 同 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa là 'giống nhau, cùng nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

1. 不可 dùng 同じ để chỉ sự giống nhau hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: không dùng 同じ cho 'giống y hệt'). 2. Trong văn nói thân mật, đôi khi người Nhật dùng 同じで (onaji de) thay cho 同じです (onaji desu). 3. Khi nói về thời gian hoặc khoảng cách, 同じ thường đi kèm với に (e.g., 同じ時間に).

Phân tích từ

同
giống nhau, cùng nhau
kanji
+
じ
phiên âm
okurigana
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.