Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 株

株

kabu

What does "株" mean in Vietnamese?

cổ phiếu

彼はA社の株を100株買った。

Anh ấy đã mua 100 cổ phiếu của công ty A.


How to use "株" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Tài chính
trang trọng

chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của doanh nghiệp, có thể giao dịch trên thị trường chứng khoán

新規株式公開により、多くの投資家がその会社の株を取得できるようになった。

Nhờ việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, nhiều nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu của công ty đó.

株価が急落したため、多くの投資家が損失を被った。

Do giá cổ phiếu sụt giảm đột ngột, nhiều nhà đầu tư đã chịu thiệt hại.

Từ '株' trong lĩnh vực tài chính thường đi kèm với các thuật ngữ như 株式市場 (thị trường chứng khoán), 株価 (giá cổ phiếu), 株主 (cổ đông).

trang trọng

cây trồng (thường là cây thân gỗ nhỏ, được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh)

庭に桜の株を植えた。

Tôi đã trồng một cây anh đào trong vườn.

Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn.

Cụm từ kết hợp

株式市場thị trường chứng khoán株価giá cổ phiếu株主cổ đông株券cổ phiếu (vật lý)株式投資đầu tư cổ phiếu株を売るbán cổ phiếu株を買うmua cổ phiếu

Từ đồng nghĩa

株式株券

Cụm từ liên quan

株主総会cụm từ
đại hội cổ đông
株式公開cụm từ
phát hành cổ phiếu ra công chúng
株価暴落cụm từ
sụt giảm giá cổ phiếu đột ngột

Mẹo hay

Phân biệt 株 và 株式

'株' là dạng rút gọn thông dụng trong giao tiếp, trong khi '株式' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ: '株を買う' (mua cổ phiếu) là cách nói tự nhiên, trong khi '株式を取得する' nghe trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '株' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về cổ phiếu, luôn ưu tiên nghĩa tài chính trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ nông nghiệp. Ví dụ: '株価が上がった' (giá cổ phiếu tăng) là cách dùng phổ biến nhất.

Nguồn gốc từ

Từ kanji '株' (âm Hán Việt: 'chu') vốn có nghĩa gốc là 'gốc cây' hoặc 'chồi non'. Từ thời Edo, nghĩa tài chính 'cổ phiếu' phát triển từ hình ảnh chia sẻ cổ phần như những 'gốc cây' của doanh nghiệp. Nghĩa nông nghiệp vẫn tồn tại song song.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa tài chính (cổ phiếu) là phổ biến nhất, đặc biệt trong các văn bản kinh tế. Khi giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '株式' (shares) thay cho '株' để tránh nhầm lẫn. Từ '株' trong nghĩa nông nghiệp thường đi kèm với tên loài cây (ví dụ: 桜株 - cây anh đào non).

Phân tích từ

株
gốc cây/chồi non (nghĩa gốc), cổ phiếu (nghĩa phái sinh)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.