Looking up...
会社は来月、株式を2対1の比率で分割する予定です。
Tháng sau, công ty dự định chia tách cổ phiếu theo tỷ lệ 2:1.
Hoạt động chia nhỏ mệnh giá cổ phiếu hiện hữu thành nhiều cổ phiếu có mệnh giá nhỏ hơn nhằm tăng tính thanh khoản và thu hút nhà đầu tư.
Appleは2020年に株式分割を行い、1株を4株に分割しました。
Apple đã thực hiện chia tách cổ phiếu vào năm 2020, chuyển đổi 1 cổ phiếu thành 4 cổ phiếu.
株式分割後、株価は見かけ上下がりますが、企業の時価総額は変わりません。
Sau khi chia tách cổ phiếu, giá cổ phiếu nhìn bề ngoài có vẻ giảm, nhưng tổng giá trị vốn hóa thị trường của doanh nghiệp không thay đổi.
Thường được thực hiện khi giá cổ phiếu quá cao, nhằm khuyến khích giao dịch và thu hút nhà đầu tư nhỏ lẻ. Không ảnh hưởng đến quyền lợi của cổ đông hiện hữu.
株式分割 (chia tách) nhằm tăng số lượng cổ phiếu lưu hành, trong khi 株式併合 (hợp nhất) nhằm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành. Ví dụ: chia tách 1:2 sẽ tăng gấp đôi số cổ phiếu, hợp nhất 2:1 sẽ giảm còn 1 nửa.
Chia tách cổ phiếu không làm thay đổi giá trị vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, nhưng có thể tăng thanh khoản do giá cổ phiếu trở nên 'phải chăng' hơn đối với nhà đầu tư nhỏ lẻ.
株式 (kabushiki) nghĩa là 'cổ phiếu', 分割 (bunkatsu) nghĩa là 'chia tách'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách thức doanh nghiệp điều chỉnh cấu trúc vốn chủ sở hữu bằng cách chia nhỏ mệnh giá cổ phiếu hiện hữu.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Cần phân biệt với '株式併合' (hợp nhất cổ phiếu), là hoạt động ngược lại nhằm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành.