Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

株式分割

kabushiki bunkatsu
chia tách cổ phiếu

会社は来月、株式を2対1の比率で分割する予定です。

Tháng sau, công ty dự định chia tách cổ phiếu theo tỷ lệ 2:1.


Tài chính
trang trọng

Hoạt động chia nhỏ mệnh giá cổ phiếu hiện hữu thành nhiều cổ phiếu có mệnh giá nhỏ hơn nhằm tăng tính thanh khoản và thu hút nhà đầu tư.

Appleは2020年に株式分割を行い、1株を4株に分割しました。

Apple đã thực hiện chia tách cổ phiếu vào năm 2020, chuyển đổi 1 cổ phiếu thành 4 cổ phiếu.

株式分割後、株価は見かけ上下がりますが、企業の時価総額は変わりません。

Sau khi chia tách cổ phiếu, giá cổ phiếu nhìn bề ngoài có vẻ giảm, nhưng tổng giá trị vốn hóa thị trường của doanh nghiệp không thay đổi.

Thường được thực hiện khi giá cổ phiếu quá cao, nhằm khuyến khích giao dịch và thu hút nhà đầu tư nhỏ lẻ. Không ảnh hưởng đến quyền lợi của cổ đông hiện hữu.

Cụm từ kết hợp

株式分割比率tỷ lệ chia tách cổ phiếu株式分割を発表するcông bố chia tách cổ phiếu株式分割実施thực hiện chia tách cổ phiếu

Từ đồng nghĩa

株式分割比率株式スプリット

Từ trái nghĩa

株式併合

Cụm từ liên quan

株式分割を発表するcụm từ
công bố kế hoạch chia tách cổ phiếu
株式分割実施日cụm từ
ngày thực hiện chia tách cổ phiếu

Mẹo hay

Phân biệt '株式分割' và '株式併合'

株式分割 (chia tách) nhằm tăng số lượng cổ phiếu lưu hành, trong khi 株式併合 (hợp nhất) nhằm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành. Ví dụ: chia tách 1:2 sẽ tăng gấp đôi số cổ phiếu, hợp nhất 2:1 sẽ giảm còn 1 nửa.

Quy tắc vàng

Hiệu ứng của '株式分割' đối với nhà đầu tư

Chia tách cổ phiếu không làm thay đổi giá trị vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, nhưng có thể tăng thanh khoản do giá cổ phiếu trở nên 'phải chăng' hơn đối với nhà đầu tư nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

株式 (kabushiki) nghĩa là 'cổ phiếu', 分割 (bunkatsu) nghĩa là 'chia tách'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách thức doanh nghiệp điều chỉnh cấu trúc vốn chủ sở hữu bằng cách chia nhỏ mệnh giá cổ phiếu hiện hữu.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Cần phân biệt với '株式併合' (hợp nhất cổ phiếu), là hoạt động ngược lại nhằm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành.

Phân tích từ

株式
cổ phiếu
root
+
分割
chia tách
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.