校舎
kōsha“この学校の校舎はとても古いです。”
Tòa nhà trường học của trường này rất cũ.
Tòa nhà chính của trường học, nơi diễn ra các hoạt động học tập và quản lý.
新しい校舎が完成しました。
Tòa nhà trường học mới đã hoàn thành.
校舎の耐震工事が行われています。
Công trình chống động đất cho tòa nhà trường học đang được tiến hành.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, không ám chỉ các tòa nhà khác trong khuôn viên trường (như thư viện, phòng tập thể dục).
💡Mẹo hay
Phân biệt 校舎 và 建物
校舎 chỉ tòa nhà trường học, trong khi 建物 (kenbutsu) là từ chung cho mọi tòa nhà. Không nên dùng 建物 thay thế 校舎 trong ngữ cảnh giáo dục.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 校舎 trong ngữ cảnh giáo dục
Luôn đảm bảo 校舎 được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến trường học (ví dụ: cải tạo tòa nhà, quản lý tòa nhà). Không dùng trong ngữ cảnh phi giáo dục.
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 校 (kō, 'trường học') + 舎 (sha, 'nhà', 'tòa nhà'). Chữ 校 bắt nguồn từ chữ Hán 校, nghĩa gốc là 'kiểm tra', sau mở rộng thành 'giáo dục'. Chữ 舎 bắt nguồn từ chữ Hán 舍, nghĩa là 'nhà ở', 'tòa nhà'.
📝Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ các tòa nhà phụ trợ như thư viện hay phòng tập thể dục, trừ khi chúng nằm trong tòa nhà chính. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo trường học hoặc mô tả cơ sở vật chất.