株主優待
quà tặng cổ đôngこの会社は株主優待として、自社製品の割引券を配布しています。
Công ty này tặng phiếu giảm giá sản phẩm của mình như quà tặng cổ đông.
Chương trình tặng quà hoặc lợi ích cho cổ đông sở hữu cổ phiếu của công ty nhằm khuyến khích đầu tư dài hạn.
株主優待は、株式を保有することで受けられる特典です。
Quà tặng cổ đông là những đặc quyền nhận được khi sở hữu cổ phiếu của công ty.
A社の株主優待は、自社製品の無料配布や割引券です。
Quà tặng cổ đông của công ty A bao gồm sản phẩm miễn phí và phiếu giảm giá.
Thường áp dụng tại Nhật Bản, quà tặng có thể là sản phẩm/dịch vụ của công ty, phiếu giảm giá, hoặc vé tham quan. Giá trị quà tặng không nhất thiết tương đương với số cổ phiếu sở hữu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Điều kiện nhận quà tặng cổ đông tại Nhật
Thông thường, nhà đầu tư phải sở hữu cổ phiếu trong khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 1 năm) và nắm giữ tối thiểu một lượng cổ phiếu (ví dụ: 100 cổ phiếu). Một số công ty yêu cầu đăng ký trước hạn chót.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn quà tặng cổ đông với cổ tức
Cổ tức là khoản lợi nhuận chia cho cổ đông, còn quà tặng cổ đông là sản phẩm/dịch vụ tặng kèm nhằm tăng tính hấp dẫn của cổ phiếu.
Nguồn gốc từ
株主 (kabunushi) = cổ đông; 優待 (yūtai) = ưu đãi, tặng quà. Kết hợp từ hai từ ghép lại, xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn nhưng có thể thấy ở một số doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán. Nhà đầu tư cần lưu ý điều kiện sở hữu cổ phiếu (thời gian, số lượng) để đủ điều kiện nhận quà.