株式併合

kabushiki heigō
sáp nhập cổ phần

A社はB社の株式を併合し、完全子会社化した。

Công ty A đã sáp nhập cổ phần của công ty B và trở thành công ty con sở hữu 100%.


Tài chính
trang trọng

Sáp nhập cổ phần của các cổ đông hoặc công ty nhằm tăng tỷ lệ sở hữu, thường dẫn đến giảm số lượng cổ phiếu lưu hành.

上場企業が株式併合を行う際は、株主総会の承認が必要となる。

Khi doanh nghiệp niêm yết thực hiện sáp nhập cổ phần, cần có sự chấp thuận của Đại hội cổ đông.

Thường được sử dụng trong tái cấu trúc doanh nghiệp hoặc tăng cường quyền kiểm soát.

Luật
trang trọng

Hợp nhất cổ phần của các cổ đông vào một công ty mẹ nhằm đơn giản hóa cấu trúc sở hữu.

株式併合により、親会社は子会社の経営権を強化することができる。

Thông qua sáp nhập cổ phần, công ty mẹ có thể tăng cường quyền quản lý đối với công ty con.

Phổ biến trong các giao dịch M&A hoặc tái cơ cấu tập đoàn.

Cụm từ kết hợp

株式併合比率tỷ lệ sáp nhập cổ phần株式併合手続きthủ tục sáp nhập cổ phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

株式移転cụm từ
chuyển nhượng toàn bộ cổ phần sang công ty mẹ mới
完全子会社化cụm từ
trở thành công ty con sở hữu 100%

Mẹo hay

Phân biệt '株式併合' và '株式交換'

株式併合 là sáp nhập cổ phần (một công ty nhận cổ phần của công ty khác), trong khi 株式交換 là trao đổi cổ phần (hai bên trao đổi cổ phần lẫn nhau).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

株式併合 thường đi kèm với thủ tục pháp lý như thông báo cổ đông, đăng ký thay đổi vốn điều lệ, và sửa đổi điều lệ công ty.

Nguồn gốc từ

株式 (kabushiki, cổ phần) + 併合 (heigō, sáp nhập). Thuật ngữ pháp lý-tài chính Nhật Bản, du nhập sang tiếng Việt thông qua văn bản pháp lý doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc thông báo công ty. Cần phân biệt với '株式交換' (trao đổi cổ phần) và '株式分割' (chia tách cổ phần).

Phân tích từ

株式
cổ phần (cổ phiếu)
root
+
併合
sáp nhập, hợp nhất
root
Từ Điển Nhật Việt