校門

kōmon
nounTrung cấp💡 cổng trường

学校の校門で待ち合わせしましょう。

Hãy hẹn gặp nhau ở cổng trường nhé.

trang trọng

Cổng chính của trường học, nơi học sinh và giáo viên ra vào.

校門の前で友達と待ち合わせた。

Tôi hẹn gặp bạn bè trước cổng trường.

校門を入ると、校舎が見えてきた。

Khi bước qua cổng trường, tòa nhà chính hiện ra.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đề cập đến lối vào chính của trường học.

Cụm từ kết hợp

校門をくぐるbước qua cổng trường校門の前trước cổng trường校門を出るra khỏi cổng trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 校門 và 正門

校門 thường ám chỉ cổng chính của trường học nói chung, trong khi 正門 (seimon) nhấn mạnh tính chính thức, trang trọng hơn. Ví dụ: 校門 có thể dùng cho trường tiểu học, còn 正門 thường dùng cho trường đại học hoặc viện nghiên cứu.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác trong ngữ cảnh

校門 thường được sử dụng trong các tình huống thân thiện hoặc trung lập. Trong văn bản chính thức, 正門 (seimon) có thể được ưu tiên hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 校 (kō) nghĩa là 'trường học' (Hán Việt: 'giáo') và 門 (mon) nghĩa là 'cổng' (Hán Việt: 'môn').

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong các trường học Nhật Bản. Không nhầm lẫn với '正門' (cổng chính) hay '裏門' (cổng sau).

Phân tích từ

trường học
root
+
cổng
root
Từ Điển Nhật Việt