校庭

kōtei
nounCơ bản💡 sân trường

校庭で友達とサッカーをした。

Tôi đã chơi bóng đá với bạn bè ở sân trường.

trang trọng

Khu vực đất trống bên trong trường học, thường dùng để học tập, sinh hoạt ngoài trời hoặc tập thể dục.

校庭は広くて、子供たちが毎日遊んでいる。

Sân trường rộng rãi, trẻ em chơi đùa ở đó mỗi ngày.

雨が降ったので、校庭での体育の授業は体育館に変更された。

Vì trời mưa nên tiết thể dục ở sân trường đã chuyển sang nhà tập thể dục.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc sinh hoạt học đường.

Cụm từ kết hợp

校庭の隅góc sân trường校庭の芝生bãi cỏ sân trường校庭に集まるtập trung ở sân trường

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 校庭 và 運動場

校庭 thường chỉ sân trường nhỏ trong khuôn viên trường học, trong khi 運動場 (undōjō) thường chỉ sân vận động hoặc sân thể thao rộng hơn, có thể nằm bên ngoài trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng 校庭 trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tình huống liên quan đến trường học, chẳng hạn như sinh hoạt ngoài trời, tập thể dục, hoặc các hoạt động tập thể. Không dùng để chỉ sân thể thao công cộng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 校 (kō, 'trường học') và 庭 (tei, 'sân vườn'). Xuất phát từ cách dùng Hán-Nhật (音読み) của kanji, thể hiện không gian mở trong khuôn viên trường học.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày liên quan đến trường học. Không nhầm lẫn với 'グラウンド' (ground) vốn thường chỉ sân vận động ngoài trời rộng hơn.

Phân tích từ

trường học
root
+
sân vườn, khu vực đất trống
root
Từ Điển Nhật Việt