株主総会
đại hội cổ đông今年度の株主総会は6月に開催され、新しい取締役が選出されました。
Đại hội cổ đông năm nay được tổ chức vào tháng 6 và đã bầu ra hội đồng quản trị mới.
Cuộc họp bắt buộc hàng năm của các cổ đông trong một công ty cổ phần nhằm quyết định các vấn đề quan trọng như bầu cử hội đồng quản trị, phê duyệt báo cáo tài chính, và thông qua các nghị quyết quan trọng.
株主総会では、会社の経営方針や配当金の支払いについて議論されます。
Tại đại hội cổ đông, các phương án kinh doanh và việc chi trả cổ tức sẽ được thảo luận.
株主総会の決議は、議決権を行使した株主の過半数の賛成によって成立します。
Nghị quyết của đại hội cổ đông được thông qua khi có quá nửa số cổ đông tham gia biểu quyết tán thành.
Thường diễn ra 1 lần/năm, nhưng có thể tổ chức bất thường khi cần thiết (ví dụ: thay đổi điều lệ công ty).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '株主総会' và '取締役会'
株主総会 là cuộc họp của tất cả cổ đông (quyền lực tối cao), trong khi 取締役会 là cuộc họp của hội đồng quản trị (đại diện quản lý công ty). Cổ đông bầu ra hội đồng quản trị tại 株主総会.
Quy tắc vàng
Quyền tham dự đại hội cổ đông
Chỉ cổ đông có tên trong sổ đăng ký cổ đông vào ngày chốt danh sách mới có quyền tham dự và biểu quyết. Thông thường, ngày chốt được thông báo trước 30 ngày.
Nguồn gốc từ
株主 (kabunushi) = cổ đông + 総会 (sōkai) = đại hội. Kết hợp từ hai thuật ngữ pháp lý Nhật Bản, lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong Luật Công ty Nhật Bản (会社法) năm 2005.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này phổ biến trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản và được sử dụng tương đương trong các tài liệu pháp lý, báo cáo tài chính, và thông cáo báo chí. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'đại hội cổ đông' (thường viết tắt là ĐHCĐ), nhưng thuật ngữ '株主総会' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Nhật hoặc tài liệu song ngữ.