Looking up...
“校長先生が挨拶を述べました。”
Thầy hiệu trưởng đã phát biểu lời chào.
người đứng đầu một trường học (trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, đại học).
校長は生徒たちに将来の目標を語った。
Hiệu trưởng đã nói chuyện với học sinh về mục tiêu tương lai.
新しい校長が赴任した。
Hiệu trưởng mới đã nhận nhiệm sở.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, không ám chỉ chức vụ quản lý trong doanh nghiệp hay tổ chức khác.
Trong tiếng Việt, 'hiệu trưởng' là thuật ngữ phổ biến nhất để dịch '校長'. Tuy nhiên, ở một số vùng miền, người ta cũng có thể dùng 'thầy hiệu trưởng' (trang trọng) hoặc 'cô hiệu trưởng' (nếu là nữ).
'校長' chỉ dùng cho người đứng đầu trường học. Không dùng cho người đứng đầu viện nghiên cứu, cơ quan hành chính hay doanh nghiệp.
Từ ghép Hán-Nhật: 校 (こう) nghĩa là 'trường học' (Hán Việt: 'hiệu') + 長 (ちょう) nghĩa là 'người đứng đầu' (Hán Việt: 'trưởng').
Từ này luôn dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'giám đốc' (dùng trong doanh nghiệp) hay 'chủ tịch' (dùng trong tổ chức).