Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

校長

こうちょう
noun★Cơ bản💡 hiệu trưởng

“校長先生が挨拶を述べました。”

Thầy hiệu trưởng đã phát biểu lời chào.

trang trọng

người đứng đầu một trường học (trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, đại học).

校長は生徒たちに将来の目標を語った。

Hiệu trưởng đã nói chuyện với học sinh về mục tiêu tương lai.

新しい校長が赴任した。

Hiệu trưởng mới đã nhận nhiệm sở.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, không ám chỉ chức vụ quản lý trong doanh nghiệp hay tổ chức khác.

Cụm từ kết hợp

校長室phòng hiệu trưởng校長先生thầy hiệu trưởng校長会hội nghị hiệu trưởng

Từ đồng nghĩa

学長園長

💡Mẹo hay

Phân biệt '校長' và 'hiệu trưởng'

Trong tiếng Việt, 'hiệu trưởng' là thuật ngữ phổ biến nhất để dịch '校長'. Tuy nhiên, ở một số vùng miền, người ta cũng có thể dùng 'thầy hiệu trưởng' (trang trọng) hoặc 'cô hiệu trưởng' (nếu là nữ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'校長' chỉ dùng cho người đứng đầu trường học. Không dùng cho người đứng đầu viện nghiên cứu, cơ quan hành chính hay doanh nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 校 (こう) nghĩa là 'trường học' (Hán Việt: 'hiệu') + 長 (ちょう) nghĩa là 'người đứng đầu' (Hán Việt: 'trưởng').

📝Ghi chú sử dụng

Từ này luôn dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'giám đốc' (dùng trong doanh nghiệp) hay 'chủ tịch' (dùng trong tổ chức).

Phân tích từ

校
trường học
root
+
長
người đứng đầu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.