Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 月利

月利

geki-ri
lợi nhuận hàng tháng

当社の月利は前月より5%増加した。

Lợi nhuận hàng tháng của công ty chúng tôi đã tăng 5% so với tháng trước.


Tài chính
trang trọng

Lợi nhuận thu được trong một tháng, thường được tính bằng phần trăm vốn đầu tư.

投資信託の月利は安定している。

Lợi nhuận hàng tháng của quỹ đầu tư khá ổn định.

銀行の月利は年利に換算すると高くなる。

Lợi nhuận hàng tháng của ngân hàng nếu quy đổi thành lãi suất năm sẽ cao hơn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh đầu tư, tài chính doanh nghiệp hoặc ngân hàng. Có thể hiểu là 'lãi suất hàng tháng' trong một số ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

月利率lãi suất hàng tháng月利益lợi nhuận hàng tháng月利回りlợi nhuận hàng tháng/tỷ suất lợi nhuận hàng tháng

Từ đồng nghĩa

月次利益月次収益月間利益

Từ trái nghĩa

年利四半期利益

Cụm từ liên quan

年利cụm từ
lợi nhuận/năng suất hàng năm
配当利回りcụm từ
tỷ suất cổ tức
投資収益率cụm từ
tỷ suất lợi nhuận đầu tư

Mẹo hay

Phân biệt '月利' và '月利率'

'月利' chỉ lợi nhuận thu được trong tháng, trong khi '月利率' (lãi suất hàng tháng) là tỷ lệ phần trăm sinh lời trong tháng. Ví dụ: '月利 100万円' nghĩa là lợi nhuận 1 triệu yên/tháng, còn '月利率 1%' nghĩa là lợi nhuận 1% vốn đầu tư mỗi tháng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tài chính, báo cáo doanh nghiệp hoặc quảng cáo đầu tư. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '月' (tháng) và '利' (lợi nhuận/lãi suất) trong tiếng Nhật. '利' bắt nguồn từ Hán Việt 'lợi', có nghĩa là lợi nhuận hoặc lợi tức.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '月利' thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, hợp đồng đầu tư hoặc quảng cáo sản phẩm tài chính. Cần phân biệt với '月利率' (lãi suất hàng tháng) và '月利益' (lợi nhuận hàng tháng).

Phân tích từ

月
tháng
root
+
利
lợi nhuận/lãi suất
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.