Looking up...
当社の月利は前月より5%増加した。
Lợi nhuận hàng tháng của công ty chúng tôi đã tăng 5% so với tháng trước.
Lợi nhuận thu được trong một tháng, thường được tính bằng phần trăm vốn đầu tư.
投資信託の月利は安定している。
Lợi nhuận hàng tháng của quỹ đầu tư khá ổn định.
銀行の月利は年利に換算すると高くなる。
Lợi nhuận hàng tháng của ngân hàng nếu quy đổi thành lãi suất năm sẽ cao hơn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đầu tư, tài chính doanh nghiệp hoặc ngân hàng. Có thể hiểu là 'lãi suất hàng tháng' trong một số ngữ cảnh cụ thể.
'月利' chỉ lợi nhuận thu được trong tháng, trong khi '月利率' (lãi suất hàng tháng) là tỷ lệ phần trăm sinh lời trong tháng. Ví dụ: '月利 100万円' nghĩa là lợi nhuận 1 triệu yên/tháng, còn '月利率 1%' nghĩa là lợi nhuận 1% vốn đầu tư mỗi tháng.
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tài chính, báo cáo doanh nghiệp hoặc quảng cáo đầu tư. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi tài chính.
Từ ghép của '月' (tháng) và '利' (lợi nhuận/lãi suất) trong tiếng Nhật. '利' bắt nguồn từ Hán Việt 'lợi', có nghĩa là lợi nhuận hoặc lợi tức.
Trong tiếng Nhật, '月利' thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, hợp đồng đầu tư hoặc quảng cáo sản phẩm tài chính. Cần phân biệt với '月利率' (lãi suất hàng tháng) và '月利益' (lợi nhuận hàng tháng).