Looking up...
このアルゴリズムはシステムの最適化に役立つ
Thuật toán này hữu ích cho việc tối ải hoá hệ thống
Quá trình cải tiến hoặc điều chỉnh một hệ thống, quá trình, hoặc giải pháp để đạt được hiệu suất tối ưu
データベースの最適化がアプリケーションの速度を向上させた
Việc tối ải hoá cơ sở dữ liệu đã cải thiện tốc độ ứng dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật
Tối ải hoá tài nguyên hoặc quá trình để đạt được kết quả tốt nhất với chi phí thấp nhất
生産プロセスの最適化によりコストを削減できた
Việc tối ải hoá quá trình sản xuất đã giúp giảm chi phí
Trong kinh doanh, tối ải hoá thường liên quan đến quản lý nguồn lực và giảm thiểu chi phí
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về cải thiện hiệu suất hoặc giảm thiểu chi phí.
Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các bài báo kỹ thuật hoặc kinh doanh.
Từ Hán Việt 'tối ải hoá' được hình thành từ ba ký tự: 最 (tối) - tốt nhất, 適 (ải) - phù hợp, 化 (hoá) - biến đổi. Từ này được mượn từ tiếng Trung và tiếng Nhật để chỉ quá trình tối ưu hóa.
Trong tiếng Nhật, '最適化' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tương tự.