Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

月

tsuki
noun★Cơ bản💡 mặt trăng

“今夜は月が綺麗ですね。”

Tối nay trăng đẹp nhỉ.

trang trọng

thiên thể quay quanh Trái Đất, phát sáng vào ban đêm

月は地球の唯一の衛星です。

Mặt trăng là vệ tinh duy nhất của Trái Đất.

満月を見に行きましょう。

Chúng ta đi ngắm trăng tròn đi.

💡

Từ này cũng được sử dụng trong các cụm từ chỉ thời gian (ví dụ: 来月 - tháng sau)

trang trọng

tháng (trong năm dương lịch)

今月は忙しいです。

Tháng này tôi bận lắm.

💡

Dùng trong các cụm từ chỉ thời gian như 今月 (tháng này), 来月 (tháng sau), 先月 (tháng trước)

văn chương

ánh trăng (ánh sáng phản chiếu từ mặt trăng)

月が湖に映っています。

Ánh trăng phản chiếu trên mặt hồ.

💡

Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học

Cụm từ kết hợp

満月trăng tròn三日月trăng lưỡi liềm月が出るtrăng mọc月が沈むtrăng lặn月明かりánh trăng今月tháng này先月tháng trước来月tháng sau

Từ đồng nghĩa

月月球

Từ trái nghĩa

太陽

Cụm từ liên quan

月に向かってcụm từ
hướng về phía mặt trăng (thường trong ngữ cảnh thơ ca)
月とすっぽんtục ngữ
trăng và ếch (chỉ sự khác biệt rõ rệt)
月日が流れるcụm từ
thời gian trôi qua

💡Mẹo hay

Phân biệt nghĩa 'mặt trăng' và 'tháng'

Khi gặp từ '月' trong tiếng Nhật, hãy xem xét: 1) Có số đứng trước không? (ví dụ: 1月 - tháng 1) 2) Có từ chỉ thiên văn đi kèm không? (ví dụ: 満月 - trăng tròn) 3) Có ngữ cảnh chỉ thời gian không? Nếu không, nhiều khả năng là chỉ 'mặt trăng'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '月' trong ngữ cảnh thời gian

Khi '月' đứng sau một số (1-12) hoặc sau các từ chỉ thời gian (今, 来, 先), nó luôn có nghĩa là 'tháng'. Ví dụ: 3月 (tháng 3), 来月 (tháng sau), 先月 (tháng trước).

Sử dụng '月' trong ngữ cảnh thiên văn

Khi '月' đứng một mình hoặc kết hợp với các từ chỉ hiện tượng thiên văn (満月, 月食, 月明かり), nó luôn có nghĩa là 'mặt trăng'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'tsuki' (月), có nguồn gốc từ tiếng Nhật nguyên thủy. Hán Việt của chữ 月 là 'nguyệt', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, cách đọc Hán-Nhật là 'getsu' (月) hoặc 'gatsu' (trong các từ ghép chỉ tháng). Chữ 月 trong tiếng Nhật cũng được sử dụng như một đơn vị đo thời gian (tháng).

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '月' trong tiếng Nhật có thể hiểu là 'mặt trăng' hoặc 'tháng' tùy vào ngữ cảnh. Cần phân biệt qua ngữ cảnh hoặc các từ đi kèm (ví dụ: 1月 - tháng 1, 満月 - trăng tròn). 2. Khi chỉ 'mặt trăng', thường được kết hợp với các từ chỉ thiên văn (ví dụ: 月食 - nguyệt thực). 3. Trong văn học cổ điển Nhật Bản, '月' thường tượng trưng cho sự cô đơn, nỗi nhớ hoặc vẻ đẹp tĩnh lặng.

Phân tích từ

月
mặt trăng/tháng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.