最高
sai kōadjective★Cơ bản— tốt nhấtHán Việt (Âm Hán-Việt)tối cao
thông thường
Tốt nhất, tuyệt vời, tuyệt đối
この映画は最高だった!
Phim này tuyệt vời quá!
彼は最高の選手だ。
Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất.
💡
Thường dùng để miêu tả sự tuyệt vời hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hân hoan
Từ này thường dùng khi bạn muốn khen ngợi hoặc mô tả sự tuyệt vời của một điều gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ này chỉ dùng để mô tả sự tuyệt vời, không dùng để chỉ những điều tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ '最' (tối) và '高' (cao), nghĩa đen là 'cao nhất', chuyển nghĩa ra 'tốt nhất'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hân hoan, khen ngợi hoặc mô tả sự xuất sắc.
Phân tích từ
最
tối
prefix高
cao
rootTừ Điển Nhật Việt