最高

sai kō
adjectiveCơ bản tốt nhấtHán Việt (Âm Hán-Việt)tối cao
Nghĩa thực sự
Tuyệt vời, xuất sắc
Nghĩa đen
cao nhất
Phân tích nghĩa đen
tối+cao
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một điều gì đó như là cao nhất, xuất sắc nhất.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn khen ngợi một món ăn, một bộ phim, hoặc một người nào đó.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để thể hiện sự hân hoan và khen ngợi một cách nhiệt tình.
thông thường

Tốt nhất, tuyệt vời, tuyệt đối

この映画は最高だった!

Phim này tuyệt vời quá!

彼は最高の選手だ。

Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất.

💡

Thường dùng để miêu tả sự tuyệt vời hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

最高のtốt nhất最高だtuyệt vời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

最高の日cụm từ
ngày tuyệt vời nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hân hoan

Từ này thường dùng khi bạn muốn khen ngợi hoặc mô tả sự tuyệt vời của một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này chỉ dùng để mô tả sự tuyệt vời, không dùng để chỉ những điều tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ '最' (tối) và '高' (cao), nghĩa đen là 'cao nhất', chuyển nghĩa ra 'tốt nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hân hoan, khen ngợi hoặc mô tả sự xuất sắc.

Phân tích từ

tối
prefix
+
cao
root
Từ Điển Nhật Việt