Looking up...
求人票には月収30万円と書いてあります。
Trong thông tin tuyển dụng có ghi thu nhập hàng tháng là 300.000 yên.
Tổng thu nhập nhận được trong một tháng, thường dùng khi nói về mức thu nhập trong tuyển dụng hoặc tài chính cá nhân.
彼の月収は残業代を含めて約35万円です。
Thu nhập hàng tháng của anh ấy, bao gồm tiền làm thêm giờ, là khoảng 350.000 yên.
月収 thường rộng hơn 月給 vì có thể bao gồm lương cơ bản, phụ cấp và tiền làm thêm. Cần kiểm tra kỹ trong tin tuyển dụng xem con số là trước hay sau thuế.
Khi nghe 月収, hãy hỏi thêm 「手取りはいくらですか」 nếu cần biết số tiền thực tế được nhận.
月収 không mặc định là số tiền sau thuế; trong nhiều ngữ cảnh tuyển dụng, đó có thể là mức trước khấu trừ.
Từ ghép Hán-Nhật gồm 月 (tháng) và 収 (thu), rút gọn từ ý 「一か月の収入」, tức thu nhập trong một tháng.
Dùng nhiều trong tin tuyển dụng, phỏng vấn và khi so sánh mức sống. Đừng nhầm với 年収 (thu nhập hằng năm). 月給 thường chỉ mức lương cố định theo tháng, còn 月収 có thể bao gồm các khoản khác như phụ cấp hoặc làm thêm.