Looking up...
月の光が湖に映って、まるで月の中の玉のように輝いている。
Ánh sáng mặt trăng phản chiếu trên hồ, lung linh như viên ngọc trong mặt trăng vậy.
ánh trăng lung linh, viên ngọc tỏa sáng dưới ánh trăng
彼女は月の中の玉のように美しいと評された。
Cô ấy được đánh giá là xinh đẹp như viên ngọc trong mặt trăng.
Thường dùng trong văn thơ hoặc miêu tả vẻ đẹp lung linh, huyền ảo của ánh trăng.
Cụm từ này phù hợp để miêu tả vẻ đẹp huyền ảo, tinh tế trong thơ ca, truyện ngắn hoặc lời bình phẩm nghệ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Dù từ ghép có nghĩa đen là 'viên ngọc trong mặt trăng', nhưng trong văn học Nhật Bản, nó thường mang nghĩa bóng là vẻ đẹp lung linh, huyền ảo chứ không phải vật lý thật sự.
Từ ghép Hán-Nhật: 月 (tsuki, mặt trăng) + の (no, sở hữu cách) + 中 (naka, bên trong) + の (no) + 玉 (tama, viên ngọc). Ý nghĩa gốc là 'viên ngọc bên trong mặt trăng', thường dùng để tả vẻ đẹp huyền ảo của ánh trăng phản chiếu trên mặt nước.
Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc lời ca tụng vẻ đẹp tinh tế, huyền bí. Có thể dùng để miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ hoặc phong cảnh.