Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 月の中の玉

月の中の玉

tsuki no naka no tama
ánh trăng lung linh

月の光が湖に映って、まるで月の中の玉のように輝いている。

Ánh sáng mặt trăng phản chiếu trên hồ, lung linh như viên ngọc trong mặt trăng vậy.


văn chương

ánh trăng lung linh, viên ngọc tỏa sáng dưới ánh trăng

彼女は月の中の玉のように美しいと評された。

Cô ấy được đánh giá là xinh đẹp như viên ngọc trong mặt trăng.

Thường dùng trong văn thơ hoặc miêu tả vẻ đẹp lung linh, huyền ảo của ánh trăng.

Cụm từ kết hợp

月の中の玉のようにnhư viên ngọc trong mặt trăng

Từ đồng nghĩa

月の光月の輝き月の真珠

Từ trái nghĩa

暗闇影

Cụm từ liên quan

月の輝きcụm từ
ánh trăng rực rỡ
月の光cụm từ
ánh sáng mặt trăng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn cảnh thơ ca

Cụm từ này phù hợp để miêu tả vẻ đẹp huyền ảo, tinh tế trong thơ ca, truyện ngắn hoặc lời bình phẩm nghệ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Dù từ ghép có nghĩa đen là 'viên ngọc trong mặt trăng', nhưng trong văn học Nhật Bản, nó thường mang nghĩa bóng là vẻ đẹp lung linh, huyền ảo chứ không phải vật lý thật sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 月 (tsuki, mặt trăng) + の (no, sở hữu cách) + 中 (naka, bên trong) + の (no) + 玉 (tama, viên ngọc). Ý nghĩa gốc là 'viên ngọc bên trong mặt trăng', thường dùng để tả vẻ đẹp huyền ảo của ánh trăng phản chiếu trên mặt nước.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc lời ca tụng vẻ đẹp tinh tế, huyền bí. Có thể dùng để miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ hoặc phong cảnh.

Phân tích từ

月
mặt trăng
root
+
の中
bên trong
particle
+
の
sở hữu cách (của)
particle
+
玉
viên ngọc
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.