Looking up...
当社のカスタマーサポートは有人対応で24時間対応しております。
Hỗ trợ khách hàng của chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tiếp 24/7.
Dịch vụ hỗ trợ hoặc tương tác được thực hiện trực tiếp bởi nhân viên hoặc đại diện của công ty, thay vì tự động hóa hoặc chatbot.
有人対応の窓口を設置することで、顧客満足度が向上しました。
Việc thiết lập cửa hỗ trợ trực tiếp đã nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
この銀行は有人対応の窓口が少なく、不満の声が多い。
Ngân hàng này có ít quầy hỗ trợ trực tiếp nên có nhiều phản hồi bất mãn.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, ngân hàng, hoặc hỗ trợ kỹ thuật để nhấn mạnh sự khác biệt với dịch vụ tự động.
有人対応 nhấn mạnh sự tham gia của con người, trong khi 自動対応 chỉ sự hỗ trợ tự động (ví dụ: chatbot, hệ thống trả lời tự động). Trong lĩnh vực khách hàng, '有人対応' thường được đánh giá cao hơn do tính cá nhân hóa.
Không sử dụng '有人対応' để chỉ các dịch vụ không có sự tham gia trực tiếp của con người, ngay cả khi có yếu tố tương tác (ví dụ: email tự động trả lời không được coi là '有人対応').
Kết hợp từ 有人 (có người, trực tiếp) + 対応 (hỗ trợ, tương tác). 有人 bắt nguồn từ tiếng Hán (有 + 人), trong khi 対応 là từ tiếng Nhật, nghĩa gốc là 'ứng xử, đối phó'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là các ngành dịch vụ yêu cầu sự tương tác cá nhân cao. Tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ tự động hóa như '自動対応' (hỗ trợ tự động) hoặc 'チャットボット対応' (hỗ trợ qua chatbot).