Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

有人対応

yūjin taiō
hỗ trợ trực tiếp bởi con người

当社のカスタマーサポートは有人対応で24時間対応しております。

Hỗ trợ khách hàng của chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tiếp 24/7.


Kinh doanh
trang trọng

Dịch vụ hỗ trợ hoặc tương tác được thực hiện trực tiếp bởi nhân viên hoặc đại diện của công ty, thay vì tự động hóa hoặc chatbot.

有人対応の窓口を設置することで、顧客満足度が向上しました。

Việc thiết lập cửa hỗ trợ trực tiếp đã nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

この銀行は有人対応の窓口が少なく、不満の声が多い。

Ngân hàng này có ít quầy hỗ trợ trực tiếp nên có nhiều phản hồi bất mãn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, ngân hàng, hoặc hỗ trợ kỹ thuật để nhấn mạnh sự khác biệt với dịch vụ tự động.

Cụm từ kết hợp

有人対応の窓口quầy hỗ trợ trực tiếp有人対応サービスdịch vụ hỗ trợ trực tiếp有人対応を求めるyêu cầu hỗ trợ trực tiếp

Từ đồng nghĩa

直接対応人による対応リアルタイム対応

Từ trái nghĩa

自動対応無人対応チャットボット対応

Mẹo hay

Phân biệt '有人対応' và '自動対応'

有人対応 nhấn mạnh sự tham gia của con người, trong khi 自動対応 chỉ sự hỗ trợ tự động (ví dụ: chatbot, hệ thống trả lời tự động). Trong lĩnh vực khách hàng, '有人対応' thường được đánh giá cao hơn do tính cá nhân hóa.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không sử dụng '有人対応' để chỉ các dịch vụ không có sự tham gia trực tiếp của con người, ngay cả khi có yếu tố tương tác (ví dụ: email tự động trả lời không được coi là '有人対応').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 有人 (có người, trực tiếp) + 対応 (hỗ trợ, tương tác). 有人 bắt nguồn từ tiếng Hán (有 + 人), trong khi 対応 là từ tiếng Nhật, nghĩa gốc là 'ứng xử, đối phó'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là các ngành dịch vụ yêu cầu sự tương tác cá nhân cao. Tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ tự động hóa như '自動対応' (hỗ trợ tự động) hoặc 'チャットボット対応' (hỗ trợ qua chatbot).

Phân tích từ

有人
có người, trực tiếp
compound
+
対応
hỗ trợ, tương tác, ứng xử
noun/verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.