Looking up...
“今日は月曜日です。”
Hôm nay là thứ hai.
Thứ hai trong tuần, ngày đầu tiên của tuần lễ theo lịch phương Tây.
月曜日は仕事が忙しいです。
Thứ hai thì công việc bận rộn.
Sử dụng phổ biến trong lịch trình hàng tuần, lịch học hay lịch làm việc.
Thứ tự các ngày trong tuần tiếng Nhật: 月曜日 (thứ hai), 火曜日 (thứ ba), 水曜日 (thứ tư), 木曜日 (thứ năm), 金曜日 (thứ sáu), 土曜日 (thứ bảy), 日曜日 (chủ nhật).
Khi nói về lịch trình, hãy chú ý rằng tuần của Nhật Bản bắt đầu từ thứ hai, không phải chủ nhật như ở phương Tây.
Từ ghép của hai từ: 月 (getsuku, nghĩa là 'tháng') + 曜日 (yōbi, nghĩa là 'ngày trong tuần'). Theo lịch phương Tây, thứ hai là ngày đầu tiên sau chủ nhật, liên quan đến mặt trăng (tháng).
Trong tiếng Nhật, tuần bắt đầu từ thứ hai (月曜日) chứ không phải chủ nhật như ở một số quốc gia phương Tây. Cần lưu ý khi chuyển đổi lịch trình sang tiếng Việt.