年利

nenri
lãi suất năm

この投資信託の年利は3%です。

Lãi suất năm của quỹ đầu tư này là 3%.


Tài chính
trang trọng

Tỷ lệ lợi nhuận thu được trong một năm, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.

銀行の年利は1%から2%の間です。

Lãi suất năm của ngân hàng dao động từ 1% đến 2%.

年利5%の債券を購入した。

Tôi đã mua trái phiếu với lãi suất năm 5%.

Thường được sử dụng trong các hợp đồng tài chính, đầu tư, hoặc sản phẩm tiết kiệm. Có thể viết tắt là 年率 (nenritsu) trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

年利率tỷ lệ lãi suất năm固定年利lãi suất năm cố định変動年利lãi suất năm biến động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 年利 và 利率

年利 luôn chỉ tỷ lệ lợi nhuận trong vòng 1 năm, trong khi 利率 có thể chỉ tỷ lệ lợi nhuận trong bất kỳ khoảng thời gian nào (ví dụ: 利率5%/tháng). Luôn kiểm tra đơn vị thời gian khi đọc tài liệu tài chính.

Quy tắc vàng

Công thức tính lợi nhuận từ năm利

Lợi nhuận = Vốn đầu tư × (年利 / 100). Ví dụ: 100 triệu × (5% / 100) = 5 triệu/năm.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 年 (năm) và 利 (lợi tức, lãi). 利 trong Hán Việt là 'lợi' (lợi nhuận), còn 年 là 'năm'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '年収' (thu nhập năm) hoặc '年間利益' (lợi nhuận năm). '年利' luôn liên quan đến tỷ lệ lợi nhuận tài chính.

Phân tích từ

năm
root
+
lợi tức, lãi
root
Từ Điển Nhật Việt