Looking up...
会議の手はずを整える。
Sắp xếp kế hoạch cho cuộc họp.
Kế hoạch chi tiết được chuẩn bị trước cho một sự kiện, công việc hoặc quá trình.
旅行の手はずを事前に決めておく。
Quyết định trước kế hoạch cho chuyến du lịch.
プロジェクトの手はずを立てる。
Lập kế hoạch chi tiết cho dự án.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị công việc, sự kiện hoặc hoạt động quan trọng, nhấn mạnh tính hệ thống và chi tiết.
'手はず' nhấn mạnh vào sự chuẩn bị chi tiết và hệ thống, thường dùng cho các kế hoạch quan trọng. '段取り' nhấn mạnh vào trình tự công việc, có thể dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn.
Dùng khi nói về những kế hoạch quan trọng, cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chi tiết, thường liên quan đến công việc, sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức.
Từ ghép của '手' (tay, hành động) và 'はず' (phương pháp, cách thức). 'はず' bắt nguồn từ từ cổ 'はづ' (phương pháp, cách làm), liên quan đến khái niệm 'làm bằng tay' hoặc 'thực hiện theo cách đã định sẵn'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các kế hoạch quan trọng. Không dùng cho những dự định đơn giản hoặc không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.