戻る
modoruverb★Cơ bản— trở vềHán Việt (Âm Hán-Việt)hoàn
trang trọng
Quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
元の場所に戻る
Quay trở lại vị trí ban đầu
元気を戻す
Khôi phục sức khỏe
💡
Dùng cho cả vật lý và trừu tượng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Dùng '戻る' khi muốn nói về việc quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'hoàn' (還) có nghĩa là 'trở về'
📝Ghi chú sử dụng
Dùng cho cả chuyển động vật lý và trạng thái trừu tượng
Từ Điển Nhật Việt