Looking up...
家に戻る
Trở về nhà
Quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
元の場所に戻る
Quay trở lại vị trí ban đầu
元気を戻す
Khôi phục sức khỏe
Dùng cho cả vật lý và trừu tượng
Dùng '戻る' khi muốn nói về việc quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
Từ Hán-Việt 'hoàn' (還) có nghĩa là 'trở về'
Dùng cho cả chuyển động vật lý và trạng thái trừu tượng