Looking up...
手伝ってくれませんか?
Bạn có thể giúp tôi không?
giúp đỡ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ
母が料理を手伝ってくれた。
Mẹ đã giúp tôi nấu ăn.
このプロジェクトを手伝ってくれませんか?
Bạn có thể giúp tôi với dự án này không?
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nhờ vả một cách lịch sự.
'助ける' nhấn mạnh vào hành động cứu giúp trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn, trong khi '手伝う' tập trung vào hỗ trợ công việc cụ thể.
手伝う + を + (目的語). Ví dụ: '宿題を手伝う' (giúp làm bài tập).
Từ ghép giữa '手' (thủ - tay) và '伝う' (truyền - truyền đạt, di chuyển). Ban đầu mang nghĩa 'dẫn đường bằng tay', sau phát triển thành 'giúp đỡ' trong công việc.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng hoặc văn bản pháp lý. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.