Looking up...
“今年は所得税を多く納めました。”
Năm nay tôi đã nộp nhiều thuế thu nhập hơn.
Loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp, dựa trên mức thu nhập trong một khoảng thời gian nhất định.
会社員は毎月の給料から所得税が差し引かれます。
Người lao động công ty bị khấu trừ thuế thu nhập từ lương hàng tháng.
所得税の申告は毎年3月に行います。
Khai thuế thu nhập được thực hiện vào tháng 3 hàng năm.
Thuế thu nhập có thể bao gồm thuế thu nhập cá nhân (thuế thu nhập) và thuế thu nhập doanh nghiệp (thuế doanh nghiệp).
Thuế thu nhập cá nhân (所得税) do chính phủ trung ương thu, trong khi thuế cư trú (住民税) do chính quyền địa phương thu. Cả hai đều dựa trên thu nhập nhưng có mức thuế suất và thời hạn nộp khác nhau.
Người có thu nhập trên 1 triệu yên/năm phải khai thuế thu nhập. Nếu có thu nhập từ nhiều nguồn (lương, tiền thuê nhà, đầu tư), cần tổng hợp tất cả để tính thuế chính xác.
所得 (しょとく - shotoku) nghĩa là 'thu nhập', 税 (ぜい - zei) nghĩa là 'thuế'. Từ ghép Hán-Nhật này phản ánh khái niệm thuế đánh trực tiếp vào thu nhập, phổ biến trong hệ thống thuế của nhiều quốc gia châu Á.
Thuế thu nhập ở Nhật Bản được chia thành hai loại chính: thuế thu nhập cá nhân (所得税) và thuế cư trú (住民税). Mức thuế suất thường tăng dần theo thu nhập (thuế lũy tiến). Người lao động nước ngoài tại Nhật cũng phải đóng thuế thu nhập nếu có thu nhập trong năm.