Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

所得税

shotokuzei
noun★Trung cấp💡 thuế thu nhập

“今年は所得税を多く納めました。”

Năm nay tôi đã nộp nhiều thuế thu nhập hơn.

⚖️Luật
trang trọng

Loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp, dựa trên mức thu nhập trong một khoảng thời gian nhất định.

会社員は毎月の給料から所得税が差し引かれます。

Người lao động công ty bị khấu trừ thuế thu nhập từ lương hàng tháng.

所得税の申告は毎年3月に行います。

Khai thuế thu nhập được thực hiện vào tháng 3 hàng năm.

💡

Thuế thu nhập có thể bao gồm thuế thu nhập cá nhân (thuế thu nhập) và thuế thu nhập doanh nghiệp (thuế doanh nghiệp).

Cụm từ kết hợp

所得税を納めるnộp thuế thu nhập所得税を申告するkhai thuế thu nhập所得税がかかるphải chịu thuế thu nhập所得税控除khấu trừ thuế thu nhập

Từ đồng nghĩa

法人税個人所得税

Từ trái nghĩa

消費税法人税

Cụm từ liên quan

確定申告cụm từ
khai thuế quyết toán cuối năm
源泉徴収cụm từ
khấu trừ tại nguồn

💡Mẹo hay

Phân biệt thuế thu nhập cá nhân và thuế cư trú

Thuế thu nhập cá nhân (所得税) do chính phủ trung ương thu, trong khi thuế cư trú (住民税) do chính quyền địa phương thu. Cả hai đều dựa trên thu nhập nhưng có mức thuế suất và thời hạn nộp khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc quan trọng về thuế thu nhập tại Nhật

Người có thu nhập trên 1 triệu yên/năm phải khai thuế thu nhập. Nếu có thu nhập từ nhiều nguồn (lương, tiền thuê nhà, đầu tư), cần tổng hợp tất cả để tính thuế chính xác.

📖Nguồn gốc từ

所得 (しょとく - shotoku) nghĩa là 'thu nhập', 税 (ぜい - zei) nghĩa là 'thuế'. Từ ghép Hán-Nhật này phản ánh khái niệm thuế đánh trực tiếp vào thu nhập, phổ biến trong hệ thống thuế của nhiều quốc gia châu Á.

📝Ghi chú sử dụng

Thuế thu nhập ở Nhật Bản được chia thành hai loại chính: thuế thu nhập cá nhân (所得税) và thuế cư trú (住民税). Mức thuế suất thường tăng dần theo thu nhập (thuế lũy tiến). Người lao động nước ngoài tại Nhật cũng phải đóng thuế thu nhập nếu có thu nhập trong năm.

Phân tích từ

所得
thu nhập
root
+
税
thuế
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.