Looking up...
Sở hữu, có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật, tài sản hoặc tài nguyên
彼女は多くの不動産を所有している
Cô ấy sở hữu nhiều bất động sản
この会社は特許を所有している
Công ty này sở hữu bằng sáng chế
Thường dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc trí tuệ
'所有する' thường dùng cho quyền sở hữu hợp pháp hoặc quyền kiểm soát, còn '持っている' có thể chỉ sở hữu thực tế mà không liên quan đến pháp lý
Từ '所有' (sở hữu) + 'する' (làm, thực hiện), từ Hán Việt 'sở hữu' có nguồn gốc từ tiếng Trung '所有' (suǒ yǒu)
Trong ngữ cảnh pháp lý, '所有する' có thể chỉ quyền sở hữu hợp pháp, trong khi '持っている' có thể chỉ sở hữu thực tế mà không nhất thiết phải hợp pháp