手を抜く

te o nuku
phraseTrung cấp💡 làm việc chậm chạp hoặc không chăm chỉHán Việt (Âm Hán-Việt)thủ

彼は仕事で手を抜いている

Anh ấy đang làm việc chậm chạp

Nghĩa thực sự
Làm việc không chăm chỉ, không hết sức, hoặc cắt giảm chất lượng công việc
Nghĩa đen
Rút tay ra khỏi công việc
Phân tích nghĩa đen
tay+抜くrút ra
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người rút tay ra khỏi công việc, nghĩa là không làm hết sức
Ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường làm việc, khi một người không làm hết sức hoặc cắt giảm chất lượng công việc
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc làm việc chăm chỉ và hết sức là một giá trị quan trọng, vì vậy từ này thường được sử dụng để chỉ việc vi phạm giá trị này
💼Kinh doanh
thông thường

Làm việc không chăm chỉ, không hết sức, hoặc cắt giảm chất lượng công việc

彼はプロジェクトで手を抜いている

Anh ấy đang làm việc chậm chạp trong dự án

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ

Cụm từ kết hợp

手を抜くなĐừng làm việc chậm chạp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

手を抜くcụm từ
Làm việc không chăm chỉ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc công việc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày

📖Nguồn gốc từ

Từ '手' (tay) và '抜く' (rút ra) kết hợp để chỉ việc rút tay ra khỏi công việc, nghĩa là không làm hết sức

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ

Phân tích từ

tay
root
+
抜く
rút ra
root
Từ Điển Nhật Việt