手を抜く
te o nukuphrase★Trung cấp💡 làm việc chậm chạp hoặc không chăm chỉHán Việt (Âm Hán-Việt)thủ
“彼は仕事で手を抜いている”
Anh ấy đang làm việc chậm chạp
💼Kinh doanh
thông thường
Làm việc không chăm chỉ, không hết sức, hoặc cắt giảm chất lượng công việc
彼はプロジェクトで手を抜いている
Anh ấy đang làm việc chậm chạp trong dự án
💡
Thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường làm việc
Thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc công việc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày
📖Nguồn gốc từ
Từ '手' (tay) và '抜く' (rút ra) kết hợp để chỉ việc rút tay ra khỏi công việc, nghĩa là không làm hết sức
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ
Phân tích từ
手
tay
root抜く
rút ra
rootTừ Điển Nhật Việt